retombant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rủ xuống, sệ xuống, xệ xuống: Dùng để mô tả một bộ phận nào đó của cơ thể hoặc một vật có xu hướng chảy xệ, không còn căng đầy hoặc thẳng đứng nữa, mà rủ thấp xuống dưới, thường do tuổi tác, trọng lực hoặc sự mềm yếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des paupières retombantes. (Những mí mắt sụp xuống / xệ xuống.)
- Un rideau retombant sur le sol. (Một tấm rèm rủ dài xuống sàn.)
- La peau retombante du cou. (Làn da chảy xệ ở cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Yeux aux paupières lourdes et retombantes": Đôi mắt với đôi mí nặng trĩu và sụp xuống. Cụm từ này thường dùng trong văn chương hoặc mô tả chi tiết.
- "Cheveux retombant en boucles sur les épaules": Mái tóc rủ xuống thành những lọn xoăn trên vai. Cách dùng này mô tả sự chuyển động hoặc hình dáng rủ xuống một cách tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Retomber (động từ): Rơi xuống trở lại, rủ xuống, đổ xuống.
- La poussière retombe lentement. (Bụi từ từ lắng xuống.)
- Retombée (danh từ): Sự rơi xuống; (nghĩa bóng) hậu quả, hệ quả.
- Les retombées radioactives. (Lượng phóng xạ rơi xuống.)
- Les retombées économiques d'une décision. (Những hệ quả kinh tế của một quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Tombant: Rủ xuống, buông thõng (gần như đồng nghĩa trực tiếp).
- Affaissé: Xẹp xuống, sụp xuống (nhấn mạnh sự mất cấu trúc).
- Déprimé: Trũng xuống (thường dùng cho bề mặt).
Từ trái nghĩa
- Tendu: Căng ra.
- Ferme: Chắc, săn.
- Gonflé: Phồng lên, căng lên.
- Redressé: Ngẩng lên, đứng thẳng lên.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir les épaules retombantes": Có đôi vai so xuống / rủ xuống. Thành ngữ này mô tả dáng người hoặc trạng thái mệt mỏi, thiếu sức sống.
tính từ
- rủ xuống, sệ xuống
- Lèvres retombantesmôi sệ xuống