retombement

Học thuật
Thân thiện
retombement

Une rechute dans la dépression est un retombement difficile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lại sa vào, sự tái phạm: Hành động rơi trở lại vào một tình trạng tiêu cực, khó khăn hoặc không mong muốn trước đó đã thoát ra hoặc cố gắng vượt qua.
    • (Văn học) Sự lại sa vào thất vọng; mối thất vọng: Trong văn chương, từ này thường diễn tả cảm giác chán nản, thất vọng trở lại sau một khoảng thời gian hy vọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le retombement dans la douleur est difficile à supporter. (Sự lại sa vào cảnh đau đớn thật khó chịu đựng.)
    • Après une brève accalmie, son retombement dans la mélancolie était prévisible. (Sau một khoảng lặng ngắn ngủi, việc anh ấy lại sa vào nỗi u sầuđiều có thể đoán trước.)
    • Le poète décrit le retombement de l'âme après l'illusion. (Nhà thơ miêu tả sự lại sa vào thất vọng của tâm hồn sau ảo tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retombement dans les vieilles habitudes": sự tái phạm, sa vào những thói quen .

    • Malgré ses efforts, le retombement dans les vieilles habitudes est rapide. (Bất chấp những nỗ lực, việc lại sa vào những thói quen diễn ra rất nhanh.)
  • "un retombement psychologique": một sự sa sút/suy sụp về mặt tâm lý.

    • La nouvelle a provoqué un retombement psychologique chez le patient. (Tin tức đã gây ra một sự sa sút tâm lý ở bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Retomber (động từ): lại rơi vào, lại sa vào.

    • Il risque de retomber dans ses erreurs. (Anh ta nguy lại sa vào những sai lầm của mình.)
  • Rechute (danh từ giống cái): sự tái phát (bệnh), sự tái phạm. Từ này gần nghĩa nhưng thường dùng trong y học hoặc phápnhiều hơn.

    • Une rechute de la maladie. (Một đợt tái phát của bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rechute: sự tái phát, sự tái phạm.
  • Replongée: sự lao vào lại, sự chìm đắm lại (trong một trạng thái).
  • Rechûte (cách viết ): sự tái phạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "retombement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "retomber".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "retombement". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn chương hoặc tâmđể miêu tả sự tuột dốc hoặc thất vọng trở lại.)

retombement

Une rechute dans la dépression est un retombement difficile.

danh từ giống đực
  1. sự lại sa vào
    • Retombement dans la douleur
      sự lại sa vào cảnh đau đớn
  2. (văn học) sự lại sa vào thất vọng; mối thất vọng