retorted

/ri'tɔ:tid/
Học thuật
Thân thiện
retorted

The metal rod was retorted and could not be used.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ đơn quá khứ phân từ của "retort"):
    • Đáp lại một cách sắc sảo, gay gắt hoặc hóm hỉnh: Hành động trả lời nhanh chóng, thông minh thường tính chất phản bác hoặc châm biếm.
    • Phản bác lại: Đưa ra lời nói hoặc lập luận để chống lại một lời buộc tội, phê bình hoặc nhận xét.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "That's not true!" she retorted angrily. ("Điều đó không đúng!" ấy gay gắt đáp lại.)
    • When accused of being lazy, he retorted that he had worked all weekend. (Khi bị buộc tội lười biếng, anh ta phản bác rằng mình đã làm việc cả cuối tuần.)
    • "You're one to talk," he retorted with a sly smile. ("Cậu còn nói người khác," anh ta đáp lại với một nụ cười ranh mãnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retort sharply": đáp trả một cách sắc sảo, gay gắt.
    • The lawyer retorted sharply to the prosecutor's insinuation. (Luật sư đáp trả gay gắt trước lời ám chỉ của công tố viên.)
  • "a quick retort": một lời đáp trả nhanh chóng, sắc bén.
    • She always has a quick retort ready in an argument. ( ấy luôn sẵn một lời đáp trả nhanh trong mọi cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Retort (động từ nguyên thể): đáp trả, phản bác.
    • He felt the need to retort. (Anh ấy cảm thấy cần phải đáp trả.)
  • Retort (danh từ): lời đáp trả, sự phản bác.
    • His witty retort made everyone laugh. (Lời đáp trả dí dỏm của anh ấy khiến mọi người cười phá lên.)
  • Riposte (danh từ/động từ): (từ mượn trong đấu kiếm) đỡ đòn đâm trả; lời đáp trả nhanh, sắc sảo.
    • Her verbal riposte silenced the critic. (Lời đáp trả sắc bén bằng lời nói của đã khiến nhà phê bình im bặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Replied sharply: trả lời một cách gay gắt.
  • Countered: phản bác, chống lại (bằng lẽ).
  • Snapped back: cắt ngang, quát lại (thể hiện sự tức giận).
Lưu ý
  • "Retorted" trong ngữ cảnh được cung cấp ("cong queo, vặn vẹo") có vẻ một định nghĩa không phổ biến hoặc có thể nhầm lẫn. Định nghĩa chính phổ biến nhất của "retorted" liên quan đến lời nói, như đã giải thíchtrên. Nghĩa "cong queo" có thể thuộc về một từ đồng âm hoặc một ngữ cảnh kỹ thuật rất chuyên biệt không liên quan đến cách dùng thông thường.
retorted

The metal rod was retorted and could not be used.

tính từ
  1. cong queo, vặn vẹo