retortion
/ri'tɔ:ʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngược trở lại: Hành động làm cho một vật gì đó cong hoặc quay trở lại theo hướng ngược lại với hướng ban đầu.
- Sự đàn áp trả thù kiều dân nước ngoài: Trong quan hệ quốc tế, đây là hành động mà một quốc gia áp dụng các biện pháp trả đũa hoặc hạn chế đối với công dân nước ngoài hoặc tài sản của họ, thường để đáp lại một hành động tương tự từ quốc gia của những công dân đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The retortion of the metal rod caused it to break. (Việc bẻ ngược thanh kim loại đã khiến nó bị gãy.)
- The government's retortion against foreign investors led to a diplomatic crisis. (Hành động đàn áp trả thù của chính phủ đối với các nhà đầu tư nước ngoài đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An act of retortion": Một hành động trả đũa (trong quan hệ quốc tế).
- The expulsion of diplomats was seen as an act of retortion. (Việc trục xuất các nhà ngoại giao được xem là một hành động trả đũa.)
"In retortion for...": Để trả đũa cho...
- The new tariffs were imposed in retortion for the unfair trade practices. (Các mức thuế mới được áp đặt để trả đũa cho những hành vi thương mại không công bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Retort (động từ/danh từ): Đáp lại một cách sắc sảo, nhạy bén hoặc trả đũa; cũng có thể chỉ một bình thí nghiệm có cổ cong.
- She made a clever retort to his criticism. (Cô ấy đã đưa ra một lời đáp lại thông minh trước lời chỉ trích của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Retaliation: Sự trả đũa.
- Reciprocity: Sự có đi có lại, sự tương hỗ.
- Countermeasure: Biện pháp đối phó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retortion")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retortion")
danh từ
- sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngược trở lại
- sự đàn áp trả thù kiều dân nước ngoài