retouchable

Học thuật
Thân thiện
retouchable

Ce tableau est retouchable, il faut juste un peu de peinture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể sửa được: Chỉ một cái gì đó (thườnghình ảnh, bức tranh, văn bản) có thể được điều chỉnh, cải thiện hoặc hoàn thiện thêm bằng những thay đổi nhỏ.
    • Đáng sửa: Chỉ một cái gì đó chất lượng đủ tốt để đáng được bỏ công sức sửa chữa, chỉnh sửa cho hoàn hảo hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette photo est un peu sombre, mais elle est retouchable. (Bức ảnh này hơi tối, nhưng có thể sửa được.)
    • Le premier jet de son roman est déjà bon et retouchable. (Bản thảo đầu tiên cuốn tiểu thuyết của ấy đã tốt đáng để chỉnh sửa.)
    • Les défauts sur ce portrait sont mineurs, le tableau est retouchable. (Những khuyết điểm trên bức chân dung nàynhỏ, bức tranh có thể sửa lại được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être facilement retouchable": Dễ dàng sửa chữa.
    • Le fichier numérique est facilement retouchable avec un bon logiciel. (Tập tin kỹ thuật số dễ dàng sửa được với một phần mềm tốt.)
  • "Peu retouchable": Ít có khả năng sửa chữa, khó sửa.
    • La pellicule originale est abîmée et peu retouchable. (Cuộn phim gốc đã bị hư hỏng khó có thể phục chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Retoucher (động từ): Sửa lại, chỉnh sửa, tút lại.
    • Il faut retoucher les couleurs de cette affiche. (Cần chỉnh sửa màu sắc của tấm áp phích này.)
  • Retouche (danh từ): Sự sửa chữa, sự chỉnh sửa; nét sửa.
    • Le photographe a fait une dernière retouche. (Nhiếp ảnh gia đã thực hiện nét chỉnh sửa cuối cùng.)
  • Retoucheur / Retoucheuse (danh từ): Người sửa chữa, thợ sửa.
    • Elle est retoucheuse dans un atelier de couture. ( ấythợ sửa trong một xưởng may.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrigible: Có thể sửa chữa, có thể uốn nắn (thường dùng cho lỗi, thói quen).
  • Perfectible: Có thể hoàn thiện, có thể làm cho tốt hơn.
  • Améliorable: Có thể cải thiện được.
Từ trái nghĩa
  • Irretouchable: Không thể sửa được.
  • Définitif: Dứt khoát, cuối cùng, không thay đổi được.
  • Imparfaitable: Không thể làm cho hoàn hảo hơn được (ít dùng).
retouchable

Ce tableau est retouchable, il faut juste un peu de peinture.

tính từ
  1. có thể sửa được; đáng sửa