retournage

Học thuật
Thân thiện
retournage

La couturière effectue le retournage d'une veste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lộn (quần áo ): Hành động lộn trái một món đồ, đặc biệtquần áo , để sử dụng mặt vải bên trong còn tốt hơn.
    • (Kỹ thuật) Sự tiện lại: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệtgia công kim loại, hành động tiện lại một chi tiết để đạt được kích thước hoặc độ chính xác mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le retournage de ce vieux manteau lui a donné une nouvelle vie. (Việc lộn trái chiếc áo khoác này đã cho một cuộc sống mới.)
    • Le tourneur a effectué le retournage de la pièce avec précision. (Người thợ tiện đã thực hiện việc tiện lại chi tiết một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retournage d'un vêtement": việc lộn trái một món quần áo.

    • Le retournage d'un vêtement est une technique de couture économique. (Việc lộn trái quần áomột kỹ thuật may mặc tiết kiệm.)
  • "retournage sur tour": sự tiện lại trên máy tiện.

    • Cette opération nécessite un retournage sur tour pour corriger l'erreur d'usinage. (Thao tác này đòi hỏi một lần tiện lại trên máy tiện để sửa lỗi gia công.)
Biến thể từ gần giống
  • Retourner (động từ): lộn trái, quay lại, trở về.

    • Elle doit retourner sa veste. ( ấy phải lộn trái chiếc áo khoác của mình.)
  • Tournage (danh từ): sự tiện (kim loại); sự quay phim.

    • Le tournage de cette pièce est délicat. (Việc tiện chi tiết này rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Rénovation (danh từ giống cái): sự cải tạo, sửa sang (có thể dùng cho nghĩa lộn quần áo trong một số ngữ cảnh).
  • Rectification (danh từ giống cái): sự sửa chữa, hiệu chỉnh (gần nghĩa với "sự tiện lại" trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "retournage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retournage")

retournage

La couturière effectue le retournage d'une veste.

danh từ giống đực
  1. sự lộn (quần áo )
  2. (kỹ thuật) sự tiện lại