retournage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lộn (quần áo cũ): Hành động lộn trái một món đồ, đặc biệt là quần áo cũ, để sử dụng mặt vải bên trong còn tốt hơn.
- (Kỹ thuật) Sự tiện lại: Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là gia công kim loại, hành động tiện lại một chi tiết để đạt được kích thước hoặc độ chính xác mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le retournage de ce vieux manteau lui a donné une nouvelle vie. (Việc lộn trái chiếc áo khoác cũ này đã cho nó một cuộc sống mới.)
- Le tourneur a effectué le retournage de la pièce avec précision. (Người thợ tiện đã thực hiện việc tiện lại chi tiết một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"retournage d'un vêtement": việc lộn trái một món quần áo.
- Le retournage d'un vêtement est une technique de couture économique. (Việc lộn trái quần áo là một kỹ thuật may mặc tiết kiệm.)
"retournage sur tour": sự tiện lại trên máy tiện.
- Cette opération nécessite un retournage sur tour pour corriger l'erreur d'usinage. (Thao tác này đòi hỏi một lần tiện lại trên máy tiện để sửa lỗi gia công.)
Biến thể và từ gần giống
Retourner (động từ): lộn trái, quay lại, trở về.
- Elle doit retourner sa veste. (Cô ấy phải lộn trái chiếc áo khoác của mình.)
Tournage (danh từ): sự tiện (kim loại); sự quay phim.
- Le tournage de cette pièce est délicat. (Việc tiện chi tiết này rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Rénovation (danh từ giống cái): sự cải tạo, sửa sang (có thể dùng cho nghĩa lộn quần áo trong một số ngữ cảnh).
- Rectification (danh từ giống cái): sự sửa chữa, hiệu chỉnh (gần nghĩa với "sự tiện lại" trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "retournage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retournage")
danh từ giống đực
- sự lộn (quần áo cũ)
- (kỹ thuật) sự tiện lại