retournement

Học thuật
Thân thiện
retournement

Le jardinier observe le retournement des feuilles de la plante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lật ngược, sự đảo ngược: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật trở nên ngược lại với vị trí, hướng hoặc trạng thái ban đầu của .
    • (Hàng không) Sự bay lật ngửa: Một động tác nhào lộn trên không trong đó máy bay lộn ngược hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le retournement des feuilles de certains végétaux sous l'action de la lumière. (Sự lật ngược một số cây do tác động của ánh sáng.)
    • Le retournement d'une situation peut être spectaculaire. (Sự lật ngược tình thế có thể rất ngoạn mục.)
    • Le pilote a exécuté un retournement parfait. (Phi công đã thực hiện một bay lật ngửa hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retournement de veste" (thành ngữ): Sự đổi phe, sự thay đổi ý kiến hoặc lập trường một cách đột ngột cơ hội.

    • Son retournement de veste a surpris tout le monde. (Việc anh ta đổi phe đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • "Retournement de situation": Sự đảo ngược tình thế, sự thay đổi bất ngờ hoàn toàn trong một chuỗi sự kiện.

    • Le film comporte un retournement de situation incroyable à la fin. (Bộ phim có một sự đảo ngược tình thế không thể tin đượccuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Retourner (động từ): lật lại, quay lại, trở về.

    • Il faut retourner la crêpe. (Phải lật bánh crêpe lại.)
  • Retour (danh từ): sự trở về, sự quay lại; chuyến về.

    • Je vous souhaite un bon retour. (Tôi chúc bạn một chuyến về an lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Renversement: sự lật đổ, sự đảo lộn.
  • Inversion: sự đảo ngược, sự đảo chiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "retournement". Các cụm từ thường sử dụng động từ gốc "retourner".)

Thành ngữ liên quan
  • Faire un retournement de situation: tạo ra một bước ngoặt, làm đảo ngược tình thế.
    • L'équipe a réussi à faire un retournement de situation en seconde mi-temps. (Đội bóng đã thành công trong việc tạo ra bước ngoặthiệp hai.)
retournement

Le jardinier observe le retournement des feuilles de la plante.

danh từ giống đực
  1. sự lật ngược
    • Retournement des feuilles de certains végétaux sous l'action de la lumière
      sự lật ngược một số cây do tác động của ánh sáng
    • retournement d'une situation
      sự lật ngược tình thế
  2. (hàng không) sự bay lật ngửa