retracer

ngoại động từ
  1. vạch lại, kẻ lại, vẽ lại
    • Retracer un plan
      vẽ lại một bình đồ
  2. (nghĩa bóng) kể lại, thuật lại
    • Retracer les événements d'une époque
      thuật lại những sự kiện của một thời đại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "retracer"