retracer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Vạch lại, kẻ lại, vẽ lại: Hành động tạo ra một đường nét, hình vẽ hoặc kế hoạch một lần nữa, thường dựa trên cái có sẵn.
- (Nghĩa bóng) Kể lại, thuật lại, tái hiện: Hành động mô tả hoặc kể lại một cách có hệ thống các sự kiện, câu chuyện hoặc diễn biến trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'architecte doit retracer les contours du bâtiment sur le nouveau plan. (Kiến trúc sư phải vẽ lại đường nét của tòa nhà trên bản đồ mới.)
- Le documentaire retrace la vie de l'artiste depuis son enfance. (Bộ phim tài liệu tái hiện cuộc đời của người nghệ sĩ từ thời thơ ấu.)
- Il a retracé pour nous toutes les étapes de son voyage. (Anh ấy đã thuật lại cho chúng tôi tất cả các chặng đường trong chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Retracer le parcours de quelqu'un": Tìm hiểu và mô tả lại hành trình, quá trình phát triển của một người.
- La biographie retrace le parcours du scientifique vers le prix Nobel. (Cuốn tiểu sử tái hiện hành trình của nhà khoa học tiến tới giải Nobel.)
- "Retracer l'origine de quelque chose": Truy tìm và trình bày lại nguồn gốc của một sự vật, hiện tượng.
- L'étude vise à retracer l'origine de cette tradition. (Nghiên cứu nhằm truy tìm nguồn gốc của truyền thống này.)
- "Se retracer (quelque chose) à l'esprit": Tự nhớ lại, hình dung lại (điều gì đó) trong tâm trí.
- Elle s'est retracé les événements à l'esprit pour comprendre ce qui s'était passé. (Cô ấy đã tự nhớ lại các sự kiện trong tâm trí để hiểu chuyện gì đã xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Tracé (danh từ giống đực): Đường nét, đường vẽ, lộ trình.
- Le tracé du nouveau chemin de fer est maintenant définitif. (Đường vẽ của tuyến đường sắt mới giờ đã được quyết định cuối cùng.)
- Retraçage (danh từ giống đực, ít dùng): Hành động vẽ lại, kẻ lại.
- Retraçant (phân từ hiện tại/danh từ): Người kể lại, người thuật lại.
Từ đồng nghĩa
- Décrire: Miêu tả.
- Raconter: Kể chuyện.
- Relater: Thuật lại.
- Reproduire: Tái tạo, sao chép lại (đối với nghĩa vẽ lại).
- Reconstituer: Dựng lại, tái hiện lại.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "retracer". Hành động của nó thường được bổ nghĩa bởi tân ngữ trực tiếp hoặc giới từ như "à", "dans", "pour").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "retracer" một cách cố định.)
ngoại động từ
- vạch lại, kẻ lại, vẽ lại
- Retracer un planvẽ lại một bình đồ
- (nghĩa bóng) kể lại, thuật lại
- Retracer les événements d'une époquethuật lại những sự kiện của một thời đại