retractility

/,ri:træk'tiliti/
Học thuật
Thân thiện
retractility

The doctor explains the retractility of the tendon during the examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính co rút: Khả năng tự nhiên của một vật hoặc một bộ phận cơ thể có thể co ngắn lại hoặc rút vào bên trong, sau đó có thể duỗi ra trở lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The retractility of a cat's claws is a key feature for their hunting and climbing. (Tính co rút của móng vuốt mèo một đặc điểm quan trọng cho việc săn mồi leo trèo của chúng.)
    • Scientists are studying the retractility of certain muscle fibers. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính co rút của một số sợi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả đặc tính của các cơ quan như vuốt, sừng, hoặc các cấu trúc cơ thể có thể thu vào.
    • The retractility of the snail's eye stalks allows it to protect them from damage. (Tính co rút của cuống mắt ốc sên cho phép bảo vệ chúng khỏi bị tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Retract (động từ): co lại, rút vào, rút lui (một tuyên bố).
  • Retractable (tính từ): có thể co rút được, có thể thu vào.
    • A retractable pen. (Một cây bút có thể thu ngòi vào.)
  • Retraction (danh từ): sự co rút; sự rút lui (ý kiến, lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Contractility: khả năng co lại (thường dùng cho ).
  • Shrinkability: khả năng co lại, thu nhỏ.
Lưu ý
  • "Retractility" một danh từ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, y học hoặc sinh học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "khả năng co rút" hoặc "tính chất co duỗi" hơn.
retractility

The doctor explains the retractility of the tendon during the examination.

danh từ
  1. tính co rút