retractor
/ri'træktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học, Y học):
- Cơ co rút: Một cơ có chức năng chính là kéo một bộ phận của cơ thể về phía sau hoặc vào vị trí gốc của nó.
- Dụng cụ banh vết mổ: Một dụng cụ phẫu thuật được thiết kế để giữ cho các mép của vết mổ hoặc vết thương mở ra, giúp bác sĩ có tầm nhìn và không gian để thao tác bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Cơ co rút):
- The latissimus dorsi acts as a powerful retractor of the arm. (Cơ lưng rộng hoạt động như một cơ co rút mạnh mẽ của cánh tay.)
- Danh từ (Dụng cụ banh vết mổ):
- The surgeon used a retractor to hold the incision open during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một cái banh vết mổ để giữ cho đường rạch mở trong suốt ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Self-retaining retractor": Dụng cụ banh vết mổ tự giữ. Đây là loại dụng cụ có cơ chế khóa, có thể tự duy trì vị trí banh mà không cần người trợ lý phải giữ.
- A self-retracting retractor freed the assistant's hands for other tasks. (Một dụng cụ banh tự giữ đã giải phóng đôi tay của trợ lý cho các nhiệm vụ khác.)
Biến thể và từ liên quan
- Retract (Động từ): Rút lại, co lại, thu vào.
- The cat can retract its claws. (Con mèo có thể thu móng vuốt của nó vào.)
- Retraction (Danh từ): Sự rút lại, sự co rút; sự rút lui (một tuyên bố).
- Muscle retraction is essential for certain movements. (Sự co rút cơ bắp là cần thiết cho một số chuyển động nhất định.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Dụng cụ): Surgical spreader (dụng cụ banh phẫu thuật).
- Danh từ (Cơ): Withdrawing muscle (cơ kéo về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retractor" vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan thường bắt nguồn từ động từ gốc "retract"). - Retract from: Rút khỏi, rút lui khỏi. - The company decided to retract from the agreement. (Công ty quyết định rút khỏi thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "retractor").
danh từ
- (giải phẫu) cơ co rút
- (y học) cái banh miệng vết mổ