retraduction

Học thuật
Thân thiện
retraduction

Une traductrice effectue une retraduction d'un texte ancien.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dịch lại: Hành động dịch một văn bản trở lại ngôn ngữ gốc của , sau khi văn bản đó đã được dịch sang một ngôn ngữ khác.
    • Bản dịch lại: Sản phẩm, tức là văn bản đã được dịch lại theo quy trình trên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La retraduction de ce poème en anglais a été difficile. (Việc dịch lại bài thơ này sang tiếng Anh thật khó khăn.)
    • Cette version est une retraduction de l'original chinois. (Bản nàymột bản dịch lại từ nguyên tác tiếng Trung.)
    • Les chercheurs étudient la retraduction pour comprendre l'évolution du texte. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự dịch lại để hiểu sự tiến hóa của văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu dịch thuật, "retraduction" thường được dùng để phân tích sự thay đổi về ngữ nghĩa, phong cách hoặc văn hóa qua nhiều lần dịch đi dịch lại.
    • La retraduction multiple peut parfois éloigner le texte de son sens originel. (Việc dịch lại nhiều lần đôi khi có thể làm văn bản xa rời ý nghĩa ban đầu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Retraduire (động từ): dịch lại.
    • Il faut retraduire ce contrat. (Cần phải dịch lại hợp đồng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Traduction inverse (danh từ giống cái): bản dịch ngược (từ ngôn ngữ đích trở về ngôn ngữ nguồn), thường được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
retraduction

Une traductrice effectue une retraduction d'un texte ancien.

danh từ giống cái
  1. sự dịch lại
  2. bản dịch lại