retraduire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dịch lại: Hành động dịch một văn bản đã được dịch trước đó một lần nữa, thường là từ ngôn ngữ gốc hoặc từ một bản dịch khác, nhằm mục đích cải thiện, cập nhật hoặc tạo ra một cách hiểu mới.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'éditeur a décidé de retraduire ce roman classique pour le public moderne. (Nhà xuất bản đã quyết định dịch lại cuốn tiểu thuyết cổ điển này cho độc giả hiện đại.)
- Certains passages étaient obscurs, il a donc fallu retraduire le contrat. (Một số đoạn văn không rõ ràng, vì vậy cần phải dịch lại hợp đồng.)
- Elle retraduit les poèmes de Rilke avec une sensibilité contemporaine. (Cô ấy dịch lại những bài thơ của Rilke với một cảm quan đương đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire retraduire un texte": Cho người khác dịch lại một văn bản.
- L'auteur a fait retraduire son œuvre pour s'assurer de sa fidélité. (Tác giả đã cho người dịch lại tác phẩm của mình để đảm bảo tính trung thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Retraduction (danh từ giống cái): Bản dịch lại, sự dịch lại.
- La retraduction de cet ouvrage a suscité beaucoup de débats. (Bản dịch lại của tác phẩm này đã gây ra nhiều tranh luận.)
- Traduire (ngoại động từ): Dịch (từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác).
- Retranscrire (ngoại động từ): Chép lại, ghi lại lần nữa (thường về âm thanh, văn bản).
Từ đồng nghĩa
- Retransposer: Chuyển dịch lại (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn).
- Refaire la traduction de: Làm lại bản dịch của.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- dịch lại (dịch lần thứ hai hay dịch qua một bản dịch khác)