retraining
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đào tạo lại: "retraining" chỉ quá trình học lại hoặc được đào tạo để làm một nghề nghiệp mới, thường sau khi mất việc hoặc khi chuyển đổi ngành nghề.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã đăng ký một chương trình đào tạo lại để trở thành y tá.)
- (Chính phủ đã tài trợ cho việc đào tạo lại cho những công nhân bị mất việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "retraining course": khóa học đào tạo lại.
- He completed a retraining course in IT. (Anh ấy đã hoàn thành một khóa học đào tạo lại về công nghệ thông tin.)
- "retraining program": chương trình đào tạo lại.
- Many companies offer retraining programs for employees. (Nhiều công ty cung cấp các chương trình đào tạo lại cho nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Retrain (động từ): đào tạo lại (ai đó) hoặc tự đào tạo lại.
- The factory will retrain its staff to use new machinery. (Nhà máy sẽ đào tạo lại nhân viên để sử dụng máy móc mới.)
- Retrained (tính từ/quá khứ phân từ): đã được đào tạo lại.
- The retrained workers found new jobs quickly. (Những công nhân đã được đào tạo lại nhanh chóng tìm được việc làm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Reskilling: đào tạo lại kỹ năng (tập trung vào việc học kỹ năng mới).
- Reeducation: tái giáo dục (thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "retraining", nhưng có thể kết hợp với động từ:
- undergo retraining: trải qua quá trình đào tạo lại.
- Employees must undergo retraining to adapt to new technologies. (Nhân viên phải trải qua quá trình đào tạo lại để thích nghi với công nghệ mới.)
- provide retraining: cung cấp đào tạo lại.
- The company provides retraining for laid-off workers. (Công ty cung cấp đào tạo lại cho những công nhân bị sa thải.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "retraining". Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh như:
- "retraining is key": đào tạo lại là chìa khóa.
- In a changing economy, retraining is key to staying employed. (Trong một nền kinh tế thay đổi, đào tạo lại là chìa khóa để duy trì việc làm.)