retraitant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người cấm phòng: Một người tham gia vào một khóa tu hoặc thời gian tĩnh tâm, thường trong bối cảnh tôn giáo, để cầu nguyện, suy ngẫm rút lui khỏi các hoạt động thường ngày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les retraitants se rassemblent au monastère pour le week-end. (Những người cấm phòng tập trung tại tu viện cho cuối tuần.)
    • Elle est retraitante depuis plusieurs années. ( ấy đã là một người cấm phòng trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accueillir des retraitants": Đón tiếp những người cấm phòng.
    • Ce centre spirituel accueille des retraitants toute l'année. (Trung tâm tâm linh này đón tiếp những người cấm phòng quanh năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Retraite (danh từ giống cái): Sự cấm phòng, khóa tu tĩnh tâm.

    • Partir en retraite spirituelle. (Đi cấm phòng tâm linh.)
  • Retiré (tính từ): Ẩn dật, lui về ở ẩn.

    • Il mène une vie retirée. (Ông ấy sống một cuộc đời ẩn dật.)
Từ đồng nghĩa
  • Pèlerin (danh từ): Người hành hương (có thể ngữ cảnh tương tự về việc tìm kiếm trải nghiệm tâm linh).
  • Personne en retraite spirituelle (cụm từ): Người đang trong thời gian cấm phòng tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường dùng với động từ "faire".) - Faire une retraite: Đi cấm phòng. - Il fait une retraite de dix jours. (Anh ấy đi cấm phòng mười ngày.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "retraitant".)

danh từ
  1. (tôn giáo) người cấm phòng