retranscrire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sao lại, chép lại: Hành động viết lại một văn bản, một đoạn ghi âm, hoặc thông tin từ một nguồn nào đó, thườngtừ một bản ghi chép tạm thời, một bản ghi âm hoặc một định dạng khó đọc sang một bản mới rõ ràng, tổ chức chính thức hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'étudiant doit retranscrire ses notes de cours. (Sinh viên phải chép lại bài ghi chép trên lớp của mình.)
    • Elle a retranscrit l'interview intégralement. ( ấy đã sao lại toàn bộ cuộc phỏng vấn.)
    • Le secrétaire retranscrit les décisions de la réunion. (Thưchép lại các quyết định của cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Retranscrire en clair: Chép lại một cách rõ ràng, dễ đọc (thường từ tốchoặc chữ viết tay khó đọc).

    • Le greffier retranscrit en clair les déclarations du témoin. (Thư ký tòa án chép lại một cách rõ ràng lời khai của nhân chứng.)
  • Retranscrire fidèlement: Sao lại một cách trung thực, chính xác.

    • Il est important de retranscrire fidèlement les paroles de l'orateur. (Việc sao lại một cách trung thực lời nói của diễn giảrất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Transcrire (ngoại động từ): Chép lại, phiên âm, chuyển thể (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm việc chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác hoặc từ định dạng này sang định dạng khác).

    • Transcrire une partition musicale. (Chép lại một bản nhạc.)
  • Retranscription (danh từ): Hành động sao lại, chép lại; bản sao chép lại.

    • La retranscription du discours est disponible. (Bản chép lại bài phát biểu có sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Recopier: Chép lại, sao chép (nhấn mạnh vào việc sao chép y nguyên).
  • Mettre au propre: Viết lại cho sạch đẹp, chỉnh sửa lại bản nháp.
Các cụm từ liên quan
  • Se faire retranscrire: Được sao lại, được chép lại (dạng bị động/khách quan).
    • Ses propos se sont fait retranscrire par un assistant. (Những lời nói của ông ấy đã được một trợsao lại.)
ngoại động từ
  1. sao lại, chép lại