retransform

/'ri:træns'fɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
retransform

A scientist retransforms the liquid into a solid by cooling it.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thay đổi lại, biến đổi lại: Hành động thay đổi hình dạng, tính chất hoặc hình thức của một thứ đó một lần nữa, hoặc trở về trạng thái trước đó.
    • Làm cho biến chất lại, làm cho biến tính lại: Làm thay đổi bản chất hoặc đặc tính hóa học/vật của một thứ đó một lần nữa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist decided to retransform the sculpture after receiving new inspiration. (Nghệ sĩ quyết định biến đổi lại bức tượng sau khi nhận được nguồn cảm hứng mới.)
    • Scientists are trying to retransform the data into a more understandable format. (Các nhà khoa học đang cố gắng chuyển đổi lại dữ liệu thành một định dạng dễ hiểu hơn.)
    • The chemical process can retransform the compound into its original state. (Quá trình hóa học có thể làm biến chất lại hợp chất về trạng thái ban đầu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retransform something into something": biến đổi lại cái thành cái .
    • The old factory was retransformed into a modern art gallery. (Nhà máy đã được biến đổi lại thành một phòng trưng bày nghệ thuật hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Transform (v): biến đổi, chuyển hóa (hành động thay đổi lần đầu).
  • Transformation (n): sự biến đổi, sự chuyển hóa.
  • Re-transform (v): (cách viết khác với dấu gạch nối) biến đổi lại.
Từ đồng nghĩa
  • Remodel: tái tạo, sửa đổi lại hình dáng.
  • Reconvert: chuyển đổi lại.
  • Revert: trở lại (trạng thái trước đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "retransform")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến riêng cho "retransform")

retransform

A scientist retransforms the liquid into a solid by cooling it.

ngoại động từ
  1. thay đổi lại, biến đổi lại
  2. làm cho biến chất lại, làm cho biến tính lại