retransmission
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Trong lĩnh vực phát thanh, truyền hình) Sự tiếp phát: Hành động phát lại một chương trình, tín hiệu hoặc nội dung đã được phát sóng trước đó.
- (Trong lĩnh vực phát thanh, truyền hình) Buổi tiếp phát: Một chương trình cụ thể được phát lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La retransmission du match aura lieu à 20 heures. (Buổi tiếp phát trận đấu sẽ diễn ra lúc 20 giờ.)
- Ils ont assuré la retransmission en direct de la cérémonie. (Họ đã đảm bảo việc tiếp phát trực tiếp buổi lễ.)
- La retransmission de cette émission est prévue demain. (Việc tiếp phát chương trình này được dự kiến vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Droits de retransmission": Quyền tiếp phát, quyền phát sóng lại.
- La chaîne a acheté les droits de retransmission du tournoi. (Kênh truyền hình đã mua quyền tiếp phát giải đấu.)
"En retransmission différée": Được tiếp phát trễ (không trực tiếp).
- L'émission sera diffusée en retransmission différée à minuit. (Chương trình sẽ được phát sóng lại vào lúc nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Retransmettre (động từ): Tiếp phát, phát lại.
- La chaîne va retransmettre le concert ce soir. (Kênh truyền hình sẽ tiếp phát buổi hòa nhạc tối nay.)
Từ đồng nghĩa
- Rediffusion (danh từ giống cái): Sự phát lại, buổi phát lại (thường dùng cho truyền hình).
- Diffusion (danh từ giống cái): Sự phát sóng (nghĩa rộng hơn, có thể là phát lần đầu).
Các cụm từ liên quan
Retransmission en direct: Tiếp phát trực tiếp.
- Nous suivrons la retransmission en direct sur internet. (Chúng tôi sẽ theo dõi buổi tiếp phát trực tiếp trên internet.)
Retransmission sportive: Tiếp phát thể thao.
- Ce canal est spécialisé dans la retransmission sportive. (Kênh này chuyên về tiếp phát thể thao.)
danh từ giống cái
- (rađiô) sự tiếp phát
- (rađiô) buổi tiếp phát