retravailler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm lại, sửa lại, gia công lại: Chỉ hành động làm việc gì đó một lần nữa để cải thiện, sửa chữa hoặc hoàn thiện nó.
- Trau chuốt lại, gọt giũa lại: Dùng khi nói về việc chỉnh sửa, làm cho một văn bản, tác phẩm nghệ thuật hay ý tưởng trở nên tinh tế và hoàn chỉnh hơn.
Nội động từ:
- Làm việc lại, trở lại làm việc: Chỉ hành động bắt đầu làm việc trở lại sau một khoảng thời gian ngừng hoặc nghỉ ngơi.
- Tiếp tục làm, gia công lại (một công việc): Nhấn mạnh việc quay trở lại với một công việc dang dở để tiếp tục hoàn thiện nó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'artiste a décidé de retravailler sa toile. (Người họa sĩ quyết định vẽ lại bức tranh của mình.)
- Il faut retravailler ce paragraphe pour qu'il soit plus clair. (Cần phải sửa lại đoạn văn này cho nó rõ ràng hơn.)
Nội động từ:
- Après sa longue maladie, elle a retravaillé la semaine dernière. (Sau trận ốm dài, cô ấy đã đi làm lại vào tuần trước.)
- Le sculpteur retravaille à son projet depuis des mois. (Nhà điêu khắc đã tiếp tục gia công dự án của mình trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Retravailler son image": Chỉnh sửa, xây dựng lại hình ảnh cá nhân (thường trong lĩnh vực truyền thông hoặc chính trị).
- Le politicien tente de retravailler son image après le scandale. (Chính trị gia đang cố gắng xây dựng lại hình ảnh của mình sau vụ bê bối.)
"Se retravailler" (dạng phản thân): Tự mình thay đổi, tự cải thiện bản thân (về tính cách, kỹ năng).
- Après cet échec, il a dû se retravailler pour retrouver confiance. (Sau thất bại đó, anh ấy đã phải tự thay đổi bản thân để lấy lại sự tự tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Retravail (danh từ, ít dùng): Việc làm lại, sự gia công lại.
- Retravaillé, e (tính từ): Đã được làm lại, đã được trau chuốt.
- Un texte retravaillé (Một văn bản đã được chỉnh sửa kỹ lưỡng).
Từ đồng nghĩa
- Réviser: Xem lại, sửa lại (thường dùng cho văn bản, bài học).
- Corriger: Sửa chữa, chỉnh sửa (lỗi sai).
- Améliorer: Cải thiện, làm cho tốt hơn.
- Reprendre: Lấy lại, tiếp tục làm (một công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Retravailler sur (quelque chose): Làm việc lại trên (cái gì đó), tiếp tục nghiên cứu/chỉnh sửa một thứ.
- Elle retravaille sur son mémoire depuis des semaines. (Cô ấy đã chỉnh sửa lại luận văn của mình trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
- "Retravailler à la tâche": Miệt mài, chăm chỉ làm lại công việc.
- Malgré les critiques, il retravaille à la tâche avec détermination. (Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn miệt mài làm lại công việc với sự quyết tâm.)
ngoại động từ
- làm lại, trau chuốt lại, gia công lại
- Retravailler le sollàm lại đất
- retravailler un discourstrau chuốt lại bài diễn văn
nội động từ
- gia công lại, trau lại
- Retravailler à un ouvragegia công lại một tác phẩm
- làm việc lại
- Il retravaille à l'usine, en septembretháng chín nó làm việc lại ở nhà máy