retraverser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại qua, qua trở lại: Chỉ hành động đi qua một không gian, một địa điểm, hoặc một con đường một lần nữa, theo hướng ngược lại hoặc cùng một hướng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a retraverser la rivière à la nage. (Anh ấy đã phải bơi qua lại con sông.)
    • Après avoir oublié ses clés, elle a retraversé la ville en taxi. (Sau khi quên chìa khóa, ấy đã đi qua lại thành phố bằng taxi.)
    • Nous retraverserons la forêt demain pour rentrer. (Ngày mai chúng tôi sẽ lại đi qua khu rừng để về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retraverser une période": trải qua lại một giai đoạn (theo nghĩa bóng).

    • Dans son livre, il retraverse les années de guerre. (Trong cuốn sách của mình, ông ấy trải qua lại những năm tháng chiến tranh.)
  • "retraverser une expérience": trải nghiệm lại một điều đó.

    • En revoyant ces photos, elle retraverse son enfance. (Khi xem lại những bức ảnh này, ấy như sống lại thời thơ ấu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Traverser (v): đi qua, băng qua.

    • Il faut traverser la rue au passage piéton. (Phải băng qua đườnglối dành cho người đi bộ.)
  • Retraversée (n.f): sự đi qua lại, sự băng qua lại.

    • La retraversée du désert a été très difficile. (Việc băng qua lại sa mạc rất khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Franchir à nouveau: vượt qua một lần nữa.
  • Repasser: đi qua lại, ghé lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho 'retraverser' trong tiếng Pháp. Đâymột động từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'retraverser'.)

ngoại động từ
  1. lại qua; qua trở lại
    • Retraverser la rue
      lại qua đường