retroactively

retroactively

He will receive his bonus retroactively for last quarter's work.

Định nghĩa

Trạng từ: - hiệu lực hồi tố: "retroactively" chỉ một hành động, quyết định, hoặc luật lệ hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ, thay vì từ thời điểm hiện tại. thường được dùng trong bối cảnh pháp , tài chính, hoặc hành chính.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy sẽ được trả lương hồi tố cho công việc đã làm vào tháng trước.)
  • (Luật thuế mới hiệu lực hồi tố từ ngày 1 tháng 1.)
  • (Hợp đồng được hồi tố, vậy bao gồm năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be applied retroactively": được áp dụng hồi tố.

    • The policy change was applied retroactively, affecting all past transactions. (Sự thay đổi chính sách được áp dụng hồi tố, ảnh hưởng đến tất cả các giao dịch trong quá khứ.)
  • "to take effect retroactively": hiệu lực hồi tố.

    • The amendment takes effect retroactively from the start of the fiscal year. (Bản sửa đổi hiệu lực hồi tố từ đầu năm tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Retroactive (tính từ): mang tính hồi tố.
    • The retroactive pay increase was welcomed by employees. (Mức tăng lương hồi tố được nhân viên hoan nghênh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồi tố: dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường.
  • Ex post facto: cụm từ Latin, thường dùng trong bối cảnh pháp , mang nghĩa tương tự.
Các cụm từ liên quan
  • Retroactively apply: áp dụng hồi tố.

    • The court decided to retroactively apply the new ruling. (Tòa án quyết định áp dụng hồi tố phán quyết mới.)
  • Retroactively effective: hiệu lực hồi tố.

    • The regulation is retroactively effective from last quarter. (Quy định hiệu lực hồi tố từ quý trước.)
Thành ngữ liên quan
  • In hindsight: nhìn lại quá khứ (không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng thường dùng trong bối cảnh tương tự).
    • In hindsight, the decision should have been made retroactively. (Nhìn lại, quyết định lẽ ra nên được thực hiện hồi tố.)