retroflected

/,retrou'flektid/ Cách viết khác : (retroflex) /'retroufleks/ (retroflexed) /'retrouflekst/
Học thuật
Thân thiện
retroflected

The linguist demonstrated a retroflected consonant sound.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gập ra phía sau, uốn cong về phía sau: "retroflected" (cũng viết retroflexed) mô tả trạng thái của một bộ phận, thường lưỡi, bị gập hoặc uốn cong ngược về phía phía sau (về phía vòm miệng mềm).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In phonetics, some sounds are produced with a retroflected tongue. (Trong ngữ âm học, một số âm được tạo ra với lưỡi gập ra phía sau.)
    • The doctor noted the patient's retroflected uterus during the examination. (Bác sĩ ghi nhận tử cung bị gập ra phía sau của bệnh nhân trong quá trình khám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Dùng để mô tả vị trí hình dạng của lưỡi khi phát âm các phụ âm "retroflex" (quặt lưỡi), phổ biến trong các ngôn ngữ như tiếng Hindi, tiếng Quan Thoại.

    • The retroflected position of the tongue is crucial for pronouncing the Mandarin 'sh' sound. (Vị trí lưỡi gập ra phía sau rất quan trọng để phát âm âm 'sh' trong tiếng Quan Thoại.)
  • Trong y học: Có thể dùng để mô tả tư thế hoặc vị trí bất thường của một cơ quan, chẳng hạn như tử cung.

    • A retroflected organ may sometimes cause discomfort. (Một cơ quan bị gập ra phía sau đôi khi có thể gây khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Retroflex (tính từ/động từ): (thuộc về) quặt lưỡi; uốn cong về phía sau.

    • Retroflex consonants are common in South Asian languages. (Các phụ âm quặt lưỡi phổ biến trong các ngôn ngữ Nam Á.)
  • Retroflexion (danh từ): sự uốn cong về phía sau, tư thế gập ra sau.

    • The term 'retroflexion' is used in both linguistics and medicine. (Thuật ngữ 'sự uốn cong về phía sau' được dùng trong cả ngôn ngữ học y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Bent backward: uốn cong về phía sau.
  • Curved backward: cong về đằng sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retroflected" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retroflected".)

retroflected

The linguist demonstrated a retroflected consonant sound.

tính từ
  1. gập ra phía sau