retrorocket
Định nghĩa
Danh từ: Một động cơ tên lửa nhỏ được gắn trên một tên lửa lớn hơn hoặc tàu vũ trụ, có chức năng phụt lửa để làm giảm tốc độ hoặc thay đổi hướng bay của phương tiện đó.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu vũ trụ đã kích hoạt động cơ hãm tốc để giảm tốc trước khi đi vào khí quyển.)
- (Nếu không có động cơ hãm tốc hoạt động, viên nang sẽ đâm xuống đất với tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"retrorocket burn": quá trình đốt nhiên liệu của động cơ hãm tốc.
- The retrorocket burn lasted for exactly 30 seconds. (Quá trình đốt nhiên liệu của động cơ hãm tốc kéo dài đúng 30 giây.)
"retrorocket thrust": lực đẩy ngược do động cơ hãm tốc tạo ra.
- Engineers calculated the retrorocket thrust needed for a soft landing. (Các kỹ sư đã tính toán lực đẩy ngược cần thiết từ động cơ hãm tốc để hạ cánh mềm.)
Biến thể và từ gần giống
- Retro (tiền tố): có nghĩa là "lùi lại" hoặc "ngược hướng", thường dùng trong các thuật ngữ kỹ thuật.
- Rocket (danh từ): tên lửa, động cơ tên lửa.
Từ đồng nghĩa
- Deceleration rocket: tên lửa giảm tốc.
- Braking rocket: tên lửa phanh (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fire the retrorocket: kích hoạt động cơ hãm tốc.
- The astronaut fired the retrorocket to adjust the orbit. (Phi hành gia đã kích hoạt động cơ hãm tốc để điều chỉnh quỹ đạo.)
Engage the retrorocket: bắt đầu sử dụng động cơ hãm tốc.
- The system automatically engaged the retrorocket upon descent. (Hệ thống tự động bắt đầu sử dụng động cơ hãm tốc khi hạ độ cao.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "retrorocket" trong tiếng Anh.)