retrospection

/,retrou'spekʃn/
Học thuật
Thân thiện
retrospection

The author uses retrospection to reveal the character's childhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hồi tưởng, sự nhìn lại quá khứ: Hành động suy nghĩ hoặc nhớ lại những sự kiện, kinh nghiệm đã xảy ra trong quá khứ.
    • Sự xem xét, đánh giá lại quá khứ: Hành động xem xét hoặc đánh giá lại các sự việc đã qua, thường để rút ra bài học hoặc hiểu hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His memoirs are filled with quiet retrospection about his youth. (Cuốn hồi của ông ấy chứa đầy những dòng hồi tưởng lặng lẽ về tuổi trẻ.)
    • The end of the year is a natural time for retrospection. (Cuối năm thời điểm tự nhiên để nhìn lại quá khứ.)
    • She engaged in deep retrospection to understand her past decisions. ( ấy đắm mình trong sự hồi tưởng sâu sắc để hiểu những quyết định trong quá khứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to indulge in retrospection": đắm chìm trong sự hồi tưởng, mải nhớ lại quá khứ.

    • He tends to indulge in retrospection when he feels lonely. (Anh ấy xu hướng đắm chìm trong hồi tưởng khi cảm thấy cô đơn.)
  • "a moment/pause of retrospection": một khoảnh khắc/dừng lại để suy ngẫm về quá khứ.

    • The news gave him pause for retrospection. (Tin tức khiến anh ấy phải dừng lại để suy ngẫm về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrospective (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự nhìn lại quá khứ.
    • a retrospective exhibition (một cuộc triển lãm nhìn lại sự nghiệp)
  • Retrospect (danh từ): cái nhìn về quá khứ (thường dùng trong cụm "in retrospect" - nhìn lại thì).
    • In retrospect, I should have acted differently. (Nhìn lại thì, lẽ ra tôi nên hành động khác đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Recollection: sự hồi tưởng, sự nhớ lại.
  • Reminiscence: sự hồi tưởng, kỷ niệm (thường mang tính cá nhân chi tiết).
  • Review: sự xem xét lại, ôn lại.
Thành ngữ liên quan
  • In retrospection: khi nhìn lại, xét lại (cách dùng tương tự "in retrospect").
    • In retrospection, those were the happiest days of our lives. (Khi nhìn lại, đó những ngày hạnh phúc nhất của cuộc đời chúng tôi.)
retrospection

The author uses retrospection to reveal the character's childhood.

danh từ
  1. (như) retrospect
    • to indulge in dreamy retrospections
      mơ màng nhớ lại quá khứ