retroussé

/rə'tru:sei/
Học thuật
Thân thiện
retroussé

Her nose is charmingly retroussé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hếch lên: Dùng để mô tả hình dáng của mũi người, khi phần chóp mũi hướng lên trên một chút một cách tự nhiên.
    • Cong nhẹ lên: Chỉ đặc điểm của một bộ phận (thường mũi) đường cong ngắn hướng lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a charming, retroussé nose. ( ấy một chiếc mũi hếch đầy duyên dáng.)
    • The statue's retroussé profile is its most distinctive feature. (Đường nét mũi hếch của bức tượng đặc điểm nổi bật nhất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong mô tả văn học hoặc phê bình nghệ thuật: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả về ngoại hình nhân vật trong văn học, hoặc khi phân tích các tác phẩm điêu khắc, hội họa chân dung.
    • The author described the heroine with a pert, retroussé nose. (Tác giả miêu tả nữ chính với một chiếc mũi nhỏ nhắn hếch.)
Biến thể từ gần giống
  • Upturned (adj): hếch lên. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn.
    • an upturned nose (một chiếc mũi hếch)
Từ đồng nghĩa
  • Upturned: hếch lên.
  • Pert: (khi nói về mũi) nhỏ nhắn hếch một cách đáng yêu.
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng hẹp: "Retroussé" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh để mô tả hình dáng mũi. mang sắc thái trang trọng, tinh tế hơn so với từ "upturned" thông thường.
  • Không dùng cho vật thể khác: Từ này hầu như chỉ dùng để mô tả mũi người, hiếm khi dùng cho các vật thể khác.
retroussé

Her nose is charmingly retroussé.

danh từ
  1. hếch (mũi)