retroussage

Học thuật
Thân thiện
retroussage

Le vigneron effectue le retroussage de son vignoble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cày lượt thứ tư (trên ruộng nho): Trong nông nghiệp, đặc biệttrong canh tác nho, "retroussage" chỉ một lần cày cụ thể, thườnglần thứ tư, được thực hiện trên đất trồng nho.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le retroussage est une étape importante dans la préparation du sol du vignoble. (Retroussagemột bước quan trọng trong việc chuẩn bị đất của vườn nho.)
    • Après le troisième labour, le viticulteur procède au retroussage. (Sau lần cày thứ ba, người trồng nho tiến hành lượt cày thứ tư - retroussage.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn của ngành trồng nho làm rượu vang (viticulture et viniculture). mô tả một kỹ thuật canh tác cụ thể nhằm xới đất lần cuối trước một giai đoạn nhất định, thườngđể làm tơi đất hoặc chuẩn bị cho mùa vụ.
Biến thể từ gần giống
  • Retrousser (động từ): Có nghĩa chung là "vén lên", "cắp lên" (ví dụ: retrousser ses manches - vén tay áo lên). Trong bối cảnh nông nghiệp, có thể liên quan đến hành động "cày vén đất lên".
  • Labour (danh từ giống đực): Cày, sự cày xới đất nói chung.
  • Vignoble (danh từ giống đực): Vườn nho, khu vực trồng nho.
Từ đồng nghĩa
  • Quatrième labour: Lần cày thứ tư (cách giải thích nghĩa đen của thuật ngữ).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác khác đâymột thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên biệt.
Lưu ý
  • "Retroussage" là một thuật ngữ kỹ thuật đặc thù, không phải từ vựng thông dụng trong đời sống hàng ngày. hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu hoặc cuộc thảo luận về kỹ thuật canh tác nho.
retroussage

Le vigneron effectue le retroussage de son vignoble.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự cày lượt thứ tư (ruộng nho)