retroussis

Học thuật
Thân thiện
retroussis

Le chapeau a un élégant retroussis sur le bord.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vành vểnh lên: Phần vành của một chiếc (thường quân đội, cảnh sát hoặc thời trang) được thiết kế hoặc bị uốn cong lên trên.
    • Mép áo vén lên: Phần mép của một món đồ may mặc (như áo khoác, váy) được may hoặc được vén lên một cách chủ ý, tạo thành một đường gấp hoặc đường viền hướng lên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chapeau de gendarme a un large retroussis. (Chiếc của cảnh sát có một vành vểnh lên rộng.)
    • La veste présente un élégant retroussis au niveau des manches. (Chiếc áo khoác có một đường vén lên thanh lịchphần tay áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec un retroussis": với một đường vén/vểnh lên.
    • Une casquette avec un retroussis sur le côté. (Một chiếc lưỡi trai phần vành vểnh lênmột bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrousser (động từ): vén lên, cuộn lên.
    • Retrousser ses manches. (Vén tay áo lên.)
  • Retroussé, e (tính từ): vểnh lên, hếch lên (thường dùng cho mũi).
    • Un nez retroussé. (Một cái mũi hếch.)
Từ đồng nghĩa
  • Relevé (danh từ/ tính từ): phần được nâng lên, vén lên.
  • Ourlet relevé (cụm danh từ): đường gấu áo được vén lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "retroussis".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retroussis".

retroussis

Le chapeau a un élégant retroussis sur le bord.

danh từ giống đực
  1. vành vểnh lên
  2. mép áo vén lên