retrouvaille

Học thuật
Thân thiện
retrouvaille

Une famille fait une joyeuse retrouvaille à l'aéroport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc gặp lại nhau (mang tính thân mật, vui vẻ): Chỉ sự gặp gỡ, sum họp lại sau một thời gian dài xa cách, thường mang lại niềm vui cảm xúc mạnh mẽ.
    • Sự tìm lại được; sự gặp lại (nghĩa ít dùng): Chỉ việc khám phá hoặc tìm thấy lại một thứ đó đã bị mất hoặc quên lãng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Leurs retrouvailles après dix ans d'absence furent très émouvantes. (Cuộc gặp lại của họ sau mười năm xa cách thật rất cảm động.)
    • La retrouvaille de son vieil ami l'a rendu très heureux. (Việc gặp lại người bạn đã khiến anh ấy rất hạnh phúc.)
    • C'était une belle retrouvaille familiale. (Đómột cuộc sum họp gia đình thật đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Des retrouvailles" (dạng số nhiều): Thường được dùng phổ biến hơn dạng số ít, để nhấn mạnh đến bản chất của buổi gặp mặt, sự sum vầy.
    • Nous avons fêté nos retrouvailles autour d'un bon repas. (Chúng tôi đã ăn mừng cuộc gặp lại của mình quanh một bữa ăn ngon.)
  • "Être en retrouvailles avec...": Đang trong trạng thái gặp lại, tái ngộ với ai/điều .
    • Il était enfin en retrouvailles avec sa passion pour la peinture. (Cuối cùng anh ấy cũng đã tìm lại được đam mê hội họa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrouver (động từ): Tìm lại, gặp lại.
    • J'ai retrouvé mes clés. (Tôi đã tìm thấy chìa khóa của mình.)
  • Retrouvé, retrouvée (tính từ/quá khứ phân từ): Được tìm thấy lại, được gặp lại.
    • Un bonheur retrouvé. (Một niềm hạnh phúc tìm lại được.)
Từ đồng nghĩa
  • Réunion (n.f): Cuộc họp mặt, sum họp.
  • Rencontre (n.f): Cuộc gặp gỡ.
  • Ralliement (n.m): Sự tập hợp lại, sum họp (ít dùng trong ngữ cảnh cá nhân).
Thành ngữ liên quan
  • "Joie des retrouvailles": Niềm vui sum họp, niềm vui của cuộc gặp lại.
    • La joie des retrouvailles était palpable dans la pièce. (Niềm vui sum họp có thể cảm nhận được rõ ràng trong căn phòng.)
  • "Fêter les retrouvailles": Ăn mừng cuộc gặp lại.
    • Ils ont ouvert une bouteille de champagne pour fêter les retrouvailles. (Họ đã mở một chai sâm panh để ăn mừng cuộc gặp lại.)
retrouvaille

Une famille fait une joyeuse retrouvaille à l'aéroport.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (thân mật) cuộc gặp lại nhau
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) sự tìm lại được; sự gặp lại