retroverted

/,retrou'və:tid/
Học thuật
Thân thiện
retroverted

The ultrasound showed a retroverted uterus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngả ra sau, nghiêng ra sau: Thuật ngữ y học dùng để mô tả một cơ quan, đặc biệt tử cung (dạ con), vị trí nghiêng hoặc ngả về phía sau thay vì vị trí thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ultrasound showed a retroverted uterus. (Siêu âm cho thấy một tử cung ngả ra sau.)
    • A retroverted organ may sometimes cause discomfort. (Một cơ quan ngả ra sau đôi khi có thể gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Retroverted position": vị trí ngả ra sau.
    • The doctor explained the implications of a retroverted position of the uterus. (Bác sĩ giải thích những hệ quả của việc tử cungvị trí ngả ra sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Retroversion (danh từ): sự ngả ra sau, tình trạng ngả ra sau.
    • Retroversion of the uterus is a common anatomical variation. (Tình trạng tử cung ngả ra sau một biến thể giải phẫu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tilted backward: nghiêng về phía sau.
  • Retroflexed: gập ra sau (một thuật ngữ y học có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "retroverted".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retroverted".

retroverted

The ultrasound showed a retroverted uterus.

tính từ
  1. (y học) ngả ra sau (dạ con)