retsina

retsina

A bottle of retsina sits on a table beside a plate of olives.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rượu vang Hy Lạp hương nhựa thông: "retsina" một loại rượu vang truyền thống của Hy Lạp, đượcvới nhựa thông (resin) để tạo ra hương vị đặc trưng, hơi hăng the mát.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã gọi một chai retsina để ăn kèm với nướng.)
  • (Retsina vị nhựa thông độc đáo, một số người yêu thích, số khác lại thấy lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enjoy retsina with meze": thưởng thức retsina cùng các món khai vị nhỏ kiểu Hy Lạp (meze). (Người dân địa phương thường thưởng thức retsina cùng với ô liu, phô mai feta bánh mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Retsinated (adj): chứa hoặc được ướp hương nhựa thông (hiếm dùng). (Loại rượu vang hương nhựa thông này mùi thông nồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Greek resin wine: rượu vang nhựa thông Hy Lạp (mô tả tương đương). (Nhiều khách du lịch lần đầu thử rượu vang nhựa thông Hy Lạp như retsina.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "retsina".
Thành ngữ liên quan
  • "A taste of retsina": chỉ sự trải nghiệm văn hóa Hy Lạp qua ẩm thực. (Thăm Hy Lạp sẽ không trọn vẹn nếu không thử một chút retsina.)

Từ gần giống