returner

/ri'tə:nə/
Học thuật
Thân thiện
returner

A student is a returner of library books.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trở về: Chỉ một người quay trở lại một nơi nào đó, đặc biệt về quê hương hoặc nơi trú sau một thời gian dài vắng mặt ( dụ: từ nước ngoài).
    • Người trả lại: Chỉ một người hoàn trả một vật đã mượn, thuê hoặc vay mượn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a returner from Australia after ten years of working there. (Anh ấy một người trở về từ Úc sau mười năm làm việcđó.)
    • The library fined the late returner of the book. (Thư viện phạt người trả sách trễ hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overseas returner": Người hồi hương, người trở về từ nước ngoài.
    • The company has a program to recruit skilled overseas returners. (Công ty chương trình tuyển dụng những người trở về tay nghề cao từ nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Return (động từ): trở về, trả lại.
    • She will return home next month. ( ấy sẽ trở về nhà vào tháng tới.)
  • Return (danh từ): sự trở về, sự trả lại.
    • We look forward to his return. (Chúng tôi mong chờ sự trở về của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Repatriate (danh từ): người hồi hương, người được đưa về nước.
  • Restorer (danh từ): người hoàn trả, người khôi phục lại (nghĩa "người trả lại" trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "returner" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "return") - Return to: trở lại (một nơi, trạng thái). - He returned to his hometown after retirement. (Ông ấy đã trở về quê hương sau khi nghỉ hưu.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "returner")

returner

A student is a returner of library books.

danh từ
  1. người trở về (từ nước ngoài...)
  2. người trả (vật đã mượn)