reunion

/'ri:'ju:njən/
Học thuật
Thân thiện
reunion

A family has a joyful reunion at the airport.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sum họp, sự đoàn tụ: Chỉ hành động hoặc sự kiện những người đã từng gắn bó (như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp ) gặp lại nhau sau một thời gian xa cách.
    • Sự hợp nhất lại: Chỉ việc các bộ phận, tổ chức hoặc vùng lãnh thổ đã từng tách rời được kết hợp lại thành một thể thống nhất.
    • Cuộc họp mặt, buổi hội ngộ: Một buổi gặp gỡ tổ chức dành cho những người mối liên hệ chung (như cựu học sinh, gia đình, đồng đội ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We are planning a family reunion this summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một buổi họp mặt gia đình vào mùa này.)
    • The reunion of the two companies created a market leader. (Việc hợp nhất lại của hai công ty đã tạo ra một nhà dẫn đầu thị trường.)
    • The school reunion brought back many fond memories. (Buổi họp mặt trường học đã gợi lại nhiều kỷ niệm đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emotional reunion": Cuộc đoàn tụ đầy cảm xúc.
    • The soldier's return led to an emotional reunion with his children. (Người lính trở về đã dẫn đến một cuộc đoàn tụ đầy cảm xúc với những đứa con của anh ấy.)
  • "Long-awaited reunion": Cuộc hội ngộ được chờ đợi từ lâu.
    • After ten years apart, their long-awaited reunion was filled with joy. (Sau mười năm xa cách, cuộc hội ngộ được chờ đợi từ lâu của họ tràn ngập niềm vui.)
Biến thể từ gần giống
  • Reunite (Động từ): Đoàn tụ, hợp nhất lại.
    • The mother was reunited with her lost child. (Người mẹ đã được đoàn tụ với đứa con bị thất lạc.)
  • Reunification (Danh từ): Sự thống nhất lại (thường dùng trong bối cảnh chính trị, lãnh thổ).
    • The reunification of Germany was a historic event. (Sự thống nhất nước Đức một sự kiện lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Gathering: Cuộc tụ họp.
  • Get-together: Buổi gặp mặt thân mật.
  • Homecoming: Sự trở về nhà, ngày hội cựu học sinh (trong ngữ cảnh trường học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "reunion". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "reunite").

Thành ngữ liên quan
  • "A happy reunion": Một cuộc đoàn tụ hạnh phúc.
    • The story ended with a happy reunion of the whole family. (Câu chuyện kết thúc bằng một cuộc đoàn tụ hạnh phúc của cả gia đình.)
reunion

A family has a joyful reunion at the airport.

danh từ
  1. sự sum họp, sự họp lại, sự hợp nhất lại; tình trạng được sum hợp, tình trạng được hợp nhất
  2. cuộc hội họp, cuộc họp mặt thân mật
    • a fanmily reunion
      cuộc họp mặt thân mật gia đình
  3. sự hoà hợp, sự hoà giải
  4. (y học) dự khép mép (của một vết thương)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "reunion"