reunification
/'ri:,ju:nifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thống nhất lại, sự hợp nhất lại: Hành động hoặc quá trình mang các phần, nhóm hoặc vùng lãnh thổ đã bị chia cắt trở lại với nhau thành một tổng thể duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The reunification of Germany was a historic event. (Sự thống nhất nước Đức là một sự kiện lịch sử.)
- The family celebrated their reunification after many years apart. (Gia đình ăn mừng sự đoàn tụ của họ sau nhiều năm xa cách.)
- The policy aims at the peaceful reunification of the country. (Chính sách nhằm mục tiêu thống nhất đất nước một cách hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"process of reunification": quá trình thống nhất.
- The process of reunification was long and complex. (Quá trình thống nhất rất dài và phức tạp.)
"drive for reunification": nỗ lực/thúc đẩy cho sự thống nhất.
- There was a strong drive for reunification among the people. (Có một nỗ lực mạnh mẽ cho sự thống nhất trong nhân dân.)
Biến thể và từ gần giống
Reunify (động từ): thống nhất lại.
- The leaders sought to reunify the divided nation. (Các nhà lãnh đạo tìm cách thống nhất lại đất nước bị chia cắt.)
Reunite (động từ): đoàn tụ, hợp nhất lại (thường dùng cho gia đình, bạn bè).
- The lost child was reunited with his parents. (Đứa trẻ bị lạc đã được đoàn tụ với cha mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Reunion: sự đoàn tụ, tái hợp (thường mang tính cá nhân hoặc nhóm nhỏ hơn).
- Unification: sự thống nhất, hợp nhất (có thể là lần đầu tiên, không nhất thiết là "lại").
Từ trái nghĩa
- Division: sự chia rẽ, phân chia.
- Separation: sự chia cắt, phân ly.
Lưu ý sử dụng
- "Reunification" thường được dùng trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử để nói về việc thống nhất một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đã bị chia cắt (ví dụ: Đức, Việt Nam, Triều Tiên).
- Từ này cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn cho gia đình hoặc các nhóm.
danh từ
- sự thống nhất lại, sự hợp nhất lại