reusable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tái sử dụng: "reusable" mô tả một vật hoặc thứ gì đó có thể được dùng lại nhiều lần sau khi đã qua sử dụng lần đầu, thay vì bị vứt đi.
Ví dụ sử dụng
- (Đây là một chai nước có thể tái sử dụng.)
- (Chúng ta nên mua túi có thể tái sử dụng thay vì túi nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"reusable content": nội dung có thể dùng lại (trong thiết kế web hoặc viết lách).
- The company organizes its reusable content into templates. (Công ty sắp xếp nội dung có thể tái sử dụng thành các mẫu.)
"reusable code": mã nguồn có thể dùng lại (trong lập trình).
- Developers often write reusable code to save time. (Các nhà phát triển thường viết mã nguồn có thể tái sử dụng để tiết kiệm thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Reuse (động từ): tái sử dụng.
- We should reuse old jars for storage. (Chúng ta nên tái sử dụng các lọ cũ để đựng đồ.)
- Reusability (danh từ): khả năng tái sử dụng.
- The reusability of this material makes it eco-friendly. (Khả năng tái sử dụng của vật liệu này làm cho nó thân thiện với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Recyclable: có thể tái chế (thường chỉ vật liệu được xử lý thành sản phẩm mới, khác với tái sử dụng trực tiếp).
- Glass is recyclable. (Thủy tinh có thể tái chế.)
- Multi-use: dùng được nhiều lần.
- These multi-use containers are durable. (Những hộp dùng nhiều lần này rất bền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Use again: dùng lại.
- You can use this towel again after washing. (Bạn có thể dùng lại chiếc khăn này sau khi giặt.)
Thành ngữ liên quan
- Reduce, reuse, recycle: giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế (khẩu hiệu bảo vệ môi trường).
- The campaign promotes the motto "reduce, reuse, recycle". (Chiến dịch quảng bá khẩu hiệu "giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế".)