revaccinate

/'ri:'væksineit/
Học thuật
Thân thiện
revaccinate

The doctor will revaccinate the child against measles.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Chủng lại, tiêm vắc-xin lại: Hành động tiêm vắc-xin một lần nữa cho một người hoặc động vật, thường để củng cố hoặc duy trì khả năng miễn dịch đã từ lần tiêm chủng trước đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The health authority recommends revaccinating the elderly against influenza every year. (Cơ quan y tế khuyến nghị chủng lại vắc-xin cúm cho người cao tuổi hàng năm.)
    • Children may need to be revaccinated if their initial immunization was incomplete. (Trẻ em có thể cần được tiêm chủng lại nếu lần tiêm chủng ban đầu chưa đầy đủ.)
    • The doctor advised revaccinating the patient after his immunity levels dropped. (Bác sĩ khuyên nên chủng lại cho bệnh nhân sau khi mức độ miễn dịch của anh ấy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to revaccinate a population": tiêm chủng lại cho một quần thể dân cư.
    • The campaign aims to revaccinate the entire population in the outbreak zone. (Chiến dịch nhằm mục tiêu tiêm chủng lại toàn bộ dân cư trong vùng dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Revaccination (danh từ): sự chủng lại, việc tiêm vắc-xin lại.
    • Booster shots are a form of revaccination. (Mũi tiêm nhắc lại một hình thức chủng lại.)
  • Vaccinate (động từ): chủng ngừa, tiêm vắc-xin (lần đầu hoặc cơ bản).
Từ đồng nghĩa
  • Booster shot (cụm danh từ): mũi tiêm nhắc lại (chỉ hành động tiêm, không phải động từ).
  • Re-immunize: tái miễn dịch, tạo miễn dịch lại.
Lưu ý sử dụng
  • "Revaccinate" một thuật ngữ chuyên môn thường dùng trong y tế y học dự phòng. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cụm từ "tiêm nhắc lại" hoặc "chích ngừa lại" để diễn đạt ý tương tự một cách dễ hiểu hơn.
revaccinate

The doctor will revaccinate the child against measles.

ngoại động từ
  1. (y học) chủng lại