revaccination

/'ri:,væksi'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
revaccination

A doctor administers a revaccination to a child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chủng lại, sự tiêm chủng lại: Hành động tiêm vắc-xin một lần nữa cho một người đã được tiêm chủng trước đó, nhằm duy trì hoặc tăng cường khả năng miễn dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor recommended a revaccination against tetanus after ten years. (Bác sĩ khuyến nghị nên chủng lại vắc-xin uốn ván sau mười năm.)
    • Revaccination is sometimes necessary because immunity can decrease over time. (Việc chủng lại đôi khi cần thiết khả năng miễn dịch có thể giảm dần theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to require revaccination": yêu cầu phải chủng lại.

    • Some travel destinations require revaccination for yellow fever. (Một số điểm đến du lịch yêu cầu phải chủng lại vắc-xin sốt vàng da.)
  • "a booster revaccination": một mũi tiêm nhắc lại (tăng cường).

    • The campaign focused on booster revaccination for the elderly. (Chiến dịch tập trung vào việc tiêm chủng lại tăng cường cho người cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Revaccinate (động từ): chủng lại, tiêm chủng lại.
    • The population was revaccinated during the outbreak. (Dân số đã được chủng lại trong đợt bùng phát dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Booster shot: mũi tiêm nhắc lại, mũi tiêm tăng cường (thường dùng trong văn nói).
  • Reimmunization: sự tái miễn dịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "revaccination" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to revaccinate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "revaccination").

revaccination

A doctor administers a revaccination to a child.

danh từ
  1. (y học) sự chủng lại