revaloriser

Học thuật
Thân thiện
revaloriser

Le gouvernement cherche à revaloriser la monnaie nationale.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khôi phục giá trị: Hành động làm cho một thứ đó trở nên giá trị, được coi trọng hoặc sức mua trở lại sau một thời gian bị giảm sút hoặc bị lãng quên.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement cherche à revaloriser le franc. (Chính phủ tìm cách khôi phục giá trị đồng frăng.)
    • Il faut revaloriser le métier d'enseignant dans la société. (Cần phải khôi phục giá trị của nghề giáo viên trong xã hội.)
    • Ce musée contribue à revaloriser le patrimoine local. (Bảo tàng này góp phần khôi phục giá trị di sản địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Revaloriser une doctrine/un principe": Khôi phục, làm sống lại giá trị của một học thuyết, một nguyên tắc.
    • Le mouvement philosophique a permis de revaloriser cette ancienne doctrine. (Phong trào triết học đã cho phép khôi phục giá trị của học thuyết cổ xưa này.)
  • "Revaloriser un quartier": Cải tạo, nâng cấp một khu phố (về mặt kinh tế, xã hội, thẩm mỹ) để làm tăng giá trị của .
    • La municipalité a un projet pour revaloriser le centre-ville historique. (Thành phố có một dự án để khôi phục giá trị khu trung tâm lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Revalorisation (danh từ giống cái): Sự khôi phục giá trị.
    • La revalorisation des salaires est une priorité. (Việc khôi phục giá trị tiền lươngmột ưu tiên.)
  • Valoriser (ngoại động từ): Làm tăng giá trị, phát huy giá trị.
    • Il faut valoriser ses compétences. (Cần phải phát huy giá trị các kỹ năng của mình.)
  • Dévaloriser (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Làm mất giá, giảm giá trị.
    • Ces critiques dévalorisent son travail. (Những lời chỉ trích này làm giảm giá trị công việc của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Réhabiliter: Phục hồi, khôi phục (danh tiếng, chức vụ, giá trị).
  • Rehausser: Nâng cao, làm tăng lên (giá trị, uy tín).
  • Redynamiser: Làm sống động trở lại, tái tạo sức sống (thường cho một khu vực, nền kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho động từ "revaloriser" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "revaloriser".

revaloriser

Le gouvernement cherche à revaloriser la monnaie nationale.

ngoại động từ
  1. khôi phục giá trị
    • Revaloriser le franc
      khôi phục giá trị đồng frăng
    • Revaloriser une doctrine
      khôi phục giá trị một học thuyết