revanchard
Tính từ:
- Có tinh thần phục thù, mang tính phục thù: Dùng để mô tả một thái độ, chính sách, hoặc cảm xúc chủ yếu nhằm mục đích trả thù hoặc giành lại những gì đã mất, thường là sau một thất bại hoặc mất mát.
Danh từ giống đực:
- Người có đầu óc phục thù, kẻ hiếu thắng muốn trả thù: Chỉ một cá nhân nuôi dưỡng ý định trả thù hoặc luôn tìm cách đáp trả một sự xúc phạm, thất bại trong quá khứ.
Tính từ:
- Un discours revanchard a enflammé la foule. (Một bài diễn văn mang tinh thần phục thù đã kích động đám đông.)
- Ses sentiments étaient clairement revanchards après la défaite. (Cảm xúc của anh ta rõ ràng là mang tính phục thù sau thất bại.)
Danh từ giống đực:
- C'est un revanchard qui ne pense qu'à se venger. (Hắn là một kẻ có đầu óc phục thù, chỉ nghĩ đến việc trả thù.)
- Les revanchards de l'équipe perdante cherchaient déjà une nouvelle confrontation. (Những người hiếu thắng muốn trả thù trong đội thua cuộc đã tìm kiếm một cuộc đối đầu mới.)
"Esprit revanchard": tinh thần phục thù, đầu óc hiếu thắng muốn trả thù.
- Il a un esprit revanchard qui l'empêche de tourner la page. (Anh ta có một đầu óc phục thù ngăn cản anh ta khép lại quá khứ.)
Politique/Idéologie revancharde: chính sách/tư tưởng phục thù.
- Cette idéologie revancharde est dangereuse pour la paix. (Tư tưởng phục thù này là mối nguy hiểm cho hòa bình.)
Revanche (danh từ giống cái): sự trả thù, sự phục thù; cơ hội để đáp trả hoặc giành lại.
- Il voulait prendre sa revanche. (Anh ta muốn trả thù.)
Revanchisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa phục thù, hệ tư tưởng hoặc chính sách nhằm mục đích trả thù hoặc lấy lại lãnh thổ đã mất.
- Le revanchisme a été une force motrice dans l'histoire de cette région. (Chủ nghĩa phục thù đã là một động lực trong lịch sử của khu vực này.)
- Vindicatif/Vengeur (tính từ): thù hằn, thích trả thù.
- Rancunier (tính từ): hay thù hằn, oán giận.
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "revanchard" vì đây là tính từ/danh từ. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "revanquer" (ít dùng) hoặc "prendre sa revanche".)
Avoir la revanche facile: dễ nổi máu hiếu thắng, dễ nuôi ý định trả thù.
- C'est un compétiteur qui a la revanche facile. (Đó là một tay đua dễ nổi máu hiếu thắng muốn trả thù.)
Être habité par un désir de revanche: bị ám ảnh bởi mong muốn trả thù.
- Le joueur était habité par un désir de revanche après son échec. (Cầu thủ đó bị ám ảnh bởi mong muốn trả thù sau thất bại của mình.)
- (thân mật) phục thù
- Politique revanchardechính sách phục thù
- (thân mật) người có đầu óc phục thù