revanchard

Học thuật
Thân thiện
revanchard

Un homme revanchard refuse de serrer la main de son ancien rival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tinh thần phục thù, mang tính phục thù: Dùng để mô tả một thái độ, chính sách, hoặc cảm xúc chủ yếu nhằm mục đích trả thù hoặc giành lại những đã mất, thườngsau một thất bại hoặc mất mát.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người đầu óc phục thù, kẻ hiếu thắng muốn trả thù: Chỉ một cá nhân nuôi dưỡng ý định trả thù hoặc luôn tìm cách đáp trả một sự xúc phạm, thất bại trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un discours revanchard a enflammé la foule. (Một bài diễn văn mang tinh thần phục thù đã kích động đám đông.)
    • Ses sentiments étaient clairement revanchards après la défaite. (Cảm xúc của anh ta rõ ràngmang tính phục thù sau thất bại.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un revanchard qui ne pense qu'à se venger. (Hắnmột kẻ đầu óc phục thù, chỉ nghĩ đến việc trả thù.)
    • Les revanchards de l'équipe perdante cherchaient déjà une nouvelle confrontation. (Những người hiếu thắng muốn trả thù trong đội thua cuộc đã tìm kiếm một cuộc đối đầu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit revanchard": tinh thần phục thù, đầu óc hiếu thắng muốn trả thù.

    • Il a un esprit revanchard qui l'empêche de tourner la page. (Anh ta có một đầu óc phục thù ngăn cản anh ta khép lại quá khứ.)
  • Politique/Idéologie revancharde: chính sách/tư tưởng phục thù.

    • Cette idéologie revancharde est dangereuse pour la paix. (Tư tưởng phục thù nàymối nguy hiểm cho hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Revanche (danh từ giống cái): sự trả thù, sự phục thù; cơ hội để đáp trả hoặc giành lại.

    • Il voulait prendre sa revanche. (Anh ta muốn trả thù.)
  • Revanchisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa phục thù, hệ tư tưởng hoặc chính sách nhằm mục đích trả thù hoặc lấy lại lãnh thổ đã mất.

    • Le revanchisme a été une force motrice dans l'histoire de cette région. (Chủ nghĩa phục thù đã là một động lực trong lịch sử của khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Vindicatif/Vengeur (tính từ): thù hằn, thích trả thù.
  • Rancunier (tính từ): hay thù hằn, oán giận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "revanchard" đâytính từ/danh từ. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "revanquer" (ít dùng) hoặc "prendre sa revanche".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la revanche facile: dễ nổi máu hiếu thắng, dễ nuôi ý định trả thù.

    • C'est un compétiteur qui a la revanche facile. (Đómột tay đua dễ nổi máu hiếu thắng muốn trả thù.)
  • Être habité par un désir de revanche: bị ám ảnh bởi mong muốn trả thù.

    • Le joueur était habité par un désir de revanche après son échec. (Cầu thủ đó bị ám ảnh bởi mong muốn trả thù sau thất bại của mình.)
revanchard

Un homme revanchard refuse de serrer la main de son ancien rival.

tính từ
  1. (thân mật) phục thù
    • Politique revancharde
      chính sách phục thù
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người đầu óc phục thù