revealable

/ri'vi:ləbl/
Học thuật
Thân thiện
revealable

A magician pulls a colorful scarf from his hat to show it is revealable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể để lộ, có thể biểu lộ, có thể bộc lộ, có thể tiết lộ: Chỉ tính chất của một thông tin, bí mật, hoặc đặc điểm có thể được làm cho người khác biết đến, được công bố hoặc thể hiện ra ngoài.
    • Có thể phát giác, có thể khám phá: Chỉ tính chất của một sự thật, manh mối, hoặc vật thể ẩn giấu có thể được tìm thấy, phát hiện hoặc làm sáng tỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's financial data is not revealable to the public. (Dữ liệu tài chính của công ty không có thể tiết lộ cho công chúng.)
    • The truth about the incident is revealable through careful investigation. (Sự thật về vụ việc có thể được phát giác thông qua cuộc điều tra cẩn thận.)
    • Her emotions were revealable only in her private diary. (Cảm xúc của ấy chỉ có thể bộc lộ trong nhật ký riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc bảo mật: Thường dùng để mô tả thông tin có thể hoặc không thể được công khai theo quy định.

    • Certain classified documents are not revealable under any circumstances. (Một số tài liệu mật không có thể tiết lộ dưới bất kỳ hoàn cảnh nào.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc phần mềm: Có thể mô tả một tính năng hoặc dữ liệu có thể được hiển thị cho người dùng.

    • The hidden settings are revealable by entering a special code. (Các cài đặt ẩn có thể được hiển thị bằng cách nhập một đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Reveal (động từ): tiết lộ, bộc lộ, phát hiện.

    • He refused to reveal his sources. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
  • Revelation (danh từ): sự tiết lộ, sự khám phá; điều bí mật được tiết lộ.

    • The biography contained shocking revelations. (Cuốn tiểu sử chứa đựng những điều tiết lộ gây sốc.)
  • Revealing (tính từ): làm lộ , tiết lộ (thường về trang phục hoặc thông tin).

    • She wore a revealing dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy hở hang đến bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Disclosable: có thể tiết lộ, có thể công bố.
  • Discoverable: có thể khám phá, có thể phát hiện.
  • Exposable: có thể phơi bày, có thể vạch trần.
Từ trái nghĩa
  • Concealable: có thể che giấu, có thể giấu kín.
  • Unrevealable: không thể tiết lộ.
  • Secret: bí mật.
revealable

A magician pulls a colorful scarf from his hat to show it is revealable.

tính từ
  1. có thể để lộ, có thể biểu lộ; có thể bộc lộ, có thể tiết lộ
  2. có thể phát giác, có thể khám phá