revelator

/'revileitə/
Học thuật
Thân thiện
revelator

A scientist acts as the revelator of a new discovery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tiết lộ, người phát giác: Một người tiết lộ hoặc công bố một điều đó bí mật, ẩn giấu hoặc chưa được biết đến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalist acted as the revelator of the government scandal. (Nhà báo đã đóng vai trò người tiết lộ vụ bê bối của chính phủ.)
    • In the story, the old sage is the revelator of the ancient prophecy. (Trong câu chuyện, vị hiền triết già người tiết lộ lời tiên tri cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Revelator": Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt Đốc giáo, đây một danh hiệu cho Chúa Giê-su hoặc Đức Chúa Trời, với tư cách Đấng mặc khải chân lý thiêng liêng.
    • The Book of Revelation is sometimes called "The Revelation of Jesus Christ, the Revelator". (Sách Khải Huyền đôi khi được gọi là "Sự Mặc Khải của Chúa Giê-su Christ, Đấng Mặc Khải".)
Biến thể từ gần giống
  • Revelation (n): Sự tiết lộ, sự mặc khải; điều được tiết lộ.
    • The document's contents were a shocking revelation. (Nội dung tài liệu một sự tiết lộ gây sốc.)
  • Reveal (v): Tiết lộ, bộc lộ, phơi bày.
    • He refused to reveal his sources. (Anh ta từ chối tiết lộ nguồn tin của mình.)
  • Revealer (n): Người hoặc vật tiết lộ. (Từ này gần nghĩa với "revelator" nhưng ít trang trọng hơn ít phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Discloser: Người tiết lộ.
  • Exposer: Người phơi bày, người vạch trần.
  • Uncoverer: Người khám phá, người làm lộ ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "revelator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "revelator")

revelator

A scientist acts as the revelator of a new discovery.

danh từ
  1. người tiết lộ, người phát giác