revenant-bon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền lời, lãi: Trong lĩnh vực thương nghiệp, "revenant-bon" chỉ phần lợi nhuận, số tiền lãi thu được từ một giao dịch hoặc hoạt động kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le revenant-bon de cette vente est assez important. (Tiền lời từ vụ bán hàng này khá lớn.)
- Ils ont calculé le revenant-bon annuel de l'entreprise. (Họ đã tính toán lợi nhuận hàng năm của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "avoir un bon revenant-bon": có một khoản lãi tốt.
- Cette opération commerciale a eu un bon revenant-bon. (Hoạt động thương mại này đã mang lại một khoản lãi tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bénéfice (n.m): lợi nhuận, lãi.
- Profit (n.m): lợi nhuận.
- Gain (n.m): tiền lãi, lợi nhuận.
Từ đồng nghĩa
- Bénéfice: lợi nhuận.
- Profit: lợi nhuận.
- Plus-value: giá trị gia tăng.
Lưu ý
- "Revenant-bon" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, kinh doanh hoặc kế toán. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (thương nghiệp) tiền lời, lãi