revendicateur

Học thuật
Thân thiện
revendicateur

Un manifestant revendicateur brandit une pancarte lors d'une marche pacifique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đòi hỏi, yêu sách: Dùng để mô tả một người, một nhóm hoặc lời nói, hành động thể hiện sự đòi hỏi quyền lợi, đặc biệt trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc lao động.
    • tính chất đấu tranh đòi quyền lợi: Mang sắc thái tích cực về việc đấu tranh cho các quyền chính đáng.
  2. Danh từ:

    • Người đòi hỏi, người yêu sách: Chỉ một cá nhân hoặc nhóm người chủ động công khai đòi hỏi quyền lợi, thườngquyền lợi tập thể.
    • (Y học, ) Người bị hoang tưởng bắt đền bồi: Một thuật ngữ y học , ít dùng, chỉ người mắc chứng hoang tưởng cho rằng mình bị thiệt hại đòi hỏi được bồi thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un discours revendicateur a été prononcé lors de la manifestation. (Một bài phát biểu đòi hỏi/quyết liệt đòi quyền lợi đã được đọc trong cuộc biểu tình.)
    • Le syndicat a adopté une posture revendicatrice. (Công đoàn đã thể hiện một thái độ đấu tranh đòi quyền lợi.)
  • Danh từ:

    • Les revendicateurs demandent une augmentation des salaires. (Những người đòi hỏi yêu cầu tăng lương.)
    • Il s'est présenté comme le principal revendicateur de ce mouvement social. (Ông ấy tự giới thiệu mìnhngười đấu tranh đòi quyền lợi chính của phong trào xã hội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un ton revendicateur": Một giọng điệu đòi hỏi, quyết liệt.

    • Elle a répondu avec un ton revendicateur. ( ấy đã trả lời với một giọng điệu đòi hỏi/quyết liệt.)
  • "Une attitude revendicatrice": Một thái độ đấu tranh đòi quyền lợi.

    • La jeunesse actuelle est souvent perçue comme ayant une attitude revendicatrice. (Giới trẻ hiện nay thường được nhìn nhận thái độ đấu tranh đòi quyền lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Revendication (danh từ giống cái): Sự đòi hỏi, yêu sách; bản yêu sách, bản đòi hỏi.

    • La revendication principale concerne l'égalité des chances. (Yêu sách chính liên quan đến bình đẳng cơ hội.)
  • Revendiquer (động từ): Đòi hỏi, yêu sách; nhậncủa mình, nhận trách nhiệm.

    • Ils revendiquent de meilleures conditions de travail. (Họ đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exigeant (tính từ): Đòi hỏi, yêu cầu cao (nhấn mạnh tính chất khắt khe).
  • Combattif/Combative (tính từ): Chiến đấu, tinh thần đấu tranh (nhấn mạnh tính quyết liệt).
  • Militant (tính từ/danh từ): Chiến sĩ, hoạt động tích cực (thường trong tổ chức, phong trào).
revendicateur

Un manifestant revendicateur brandit une pancarte lors d'une marche pacifique.

tính từ
  1. đòi, yêu sách
    • Paroles revendicatrices
      những lời yêu sách
danh từ
  1. người đòi, người yêu sách
  2. (y học) người bị hoang tưởng bắt đền bồi