revendicatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đòi hỏi, yêu sách: Dùng để mô tả một thái độ, hành động hoặc yêu cầu nhằm đạt được một quyền lợi, một sự công nhận hoặc một điều kiện tốt hơn, thường trong bối cảnh xã hội, lao động hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le syndicat a adopté un ton revendicatif lors des négociations. (Công đoàn đã sử dụng một giọng điệu đòi hỏi trong các cuộc đàm phán.)
- Ses discours sont devenus de plus en plus revendicatifs. (Những bài phát biểu của anh ấy ngày càng mang tính chất yêu sách.)
- Un mouvement revendicatif a émergé pour réclamer l'égalité des salaires. (Một phong trào đòi hỏi đã nổi lên để yêu cầu bình đẳng tiền lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un discours revendicatif": Một bài phát biểu mang tính đòi hỏi, yêu sách.
- La leader a prononcé un discours revendicatif devant la foule. (Nữ lãnh đạo đã có một bài phát biểu mang tính yêu sách trước đám đông.)
"Une attitude revendicative": Một thái độ đòi hỏi.
- Face aux injustices, son attitude est devenue clairement revendicative. (Trước những bất công, thái độ của cô ấy đã trở nên rõ ràng là đòi hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Revendication (danh từ giống cái): Sự đòi hỏi, yêu sách; bản yêu sách.
- La revendication principale des manifestants est la baisse des impôts. (Yêu sách chính của những người biểu tình là giảm thuế.)
Revendiquer (động từ): Đòi hỏi, yêu sách; nhận là của mình, nhận trách nhiệm.
- Le groupe revendique de meilleures conditions de travail. (Nhóm này đòi hỏi những điều kiện làm việc tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Exigeant (adj): Đòi hỏi, yêu cầu cao (có thể dùng cho người hoặc yêu cầu).
- Combatif (adj): Chiến đấu, có tinh thần đấu tranh (nhấn mạnh đến hành động).
Các cụm từ liên quan
- Être dans une phase revendicative: Đang trong giai đoạn đòi hỏi.
- Les employés sont dans une phase revendicative concernant leurs avantages sociaux. (Các nhân viên đang trong giai đoạn đòi hỏi về các phúc lợi xã hội của họ.)
Thành ngữ liên quan
- Prendre un tournant revendicatif: Chuyển sang một hướng mang tính đấu tranh, yêu sách.
- Le débat politique a pris un tournant revendicatif. (Cuộc tranh luận chính trị đã chuyển sang một hướng mang tính yêu sách.)
tính từ
- đồi, yêu sách
- Mots d'ordre revendicatifskhẩu hiệu yêu sách