revendication
/ri,vendi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự đòi lại, sự yêu sách: Hành động hoặc quá trình đòi hỏi một cái gì đó mà người ta tin rằng thuộc về mình hoặc mình có quyền được hưởng, thường liên quan đến quyền lợi, tài sản hoặc sự công nhận.
- (Điều) yêu sách, yêu cầu cụ thể: Bản thân những đòi hỏi, yêu cầu cụ thể được nêu ra, thường trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La revendication de ses droits est légitime. (Việc đòi lại các quyền của anh ấy là chính đáng.)
- Le syndicat a présenté ses revendications à la direction. (Công đoàn đã trình bày các yêu sách của mình với ban lãnh đạo.)
- Les revendications territoriales peuvent être une source de conflit. (Những yêu sách về lãnh thổ có thể là nguồn gốc của xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "délire de revendication": (y học) hoang tưởng bắt đền bồi, một loại rối loạn tâm thần trong đó người bệnh luôn cho rằng mình bị thiệt hại và đòi hỏi được bồi thường.
- Le patient souffre d'un délire de revendication. (Bệnh nhân mắc chứng hoang tưởng bắt đền bồi.)
Biến thể và từ gần giống
Revendicateur (danh từ giống đực/giống cái): Người đòi hỏi, người yêu sách.
- Les revendicateurs de ce territoire historique. (Những người yêu sách vùng lãnh thổ lịch sử này.)
Revendicatif (tính từ): Mang tính chất đòi hỏi, yêu sách.
- Un ton revendicatif. (Một giọng điệu đòi hỏi.)
Revendiquer (động từ): Đòi lại, yêu sách, nhận là của mình (trách nhiệm, hành động...).
- Ils revendiquent de meilleures conditions de travail. (Họ yêu sách những điều kiện làm việc tốt hơn.)
- Un groupe a revendiqué l'attentat. (Một nhóm đã nhận trách nhiệm về vụ tấn công.)
Từ đồng nghĩa
- Exigence (danh từ giống cái): Sự đòi hỏi, yêu cầu (mạnh mẽ).
- Réclamation (danh từ giống cái): Sự khiếu nại, đòi hỏi (thường về một quyền lợi bị vi phạm).
- Prétention (danh từ giống cái): Sự đòi hỏi, yêu sách (có thể mang sắc thái tự phụ).
Các cụm từ liên quan
Cahier de revendications: Bản yêu sách, bản đòi hỏi (tập hợp các yêu cầu cụ thể).
- Le cahier de revendications a été remis au ministre. (Bản yêu sách đã được chuyển đến tay bộ trưởng.)
Mouvement de revendication: Phong trào đấu tranh đòi hỏi.
- Un mouvement de revendication sociale. (Một phong trào đấu tranh đòi hỏi về mặt xã hội.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "revendication".
danh từ giống cái
- sự đòi lại, sự đòi, sự yêu sách
- (điều) yêu sách
- Les revendication ouvrièresnhững yêu sách của công nhân
- délire de revendicaton(y học) hoang tưởng bắt đền bồi