revendication
/ri,vendi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đòi lại, sự lấy lại: Hành động hoặc quá trình yêu cầu, đòi hỏi một cách chính thức để lấy lại quyền sở hữu, quyền kiểm soát hoặc lãnh thổ mà người ta tin rằng thuộc về mình. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc ngoại giao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government's revendication of the disputed islands was met with strong opposition. (Sự đòi lại các hòn đảo tranh chấp của chính phủ đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ.)
- The treaty addressed the revendication of territories lost during the war. (Hiệp ước đã đề cập đến việc đòi lại các lãnh thổ bị mất trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A formal revendication": Một yêu sách, đòi hỏi chính thức.
- They submitted a formal revendication to the international court. (Họ đã đệ trình một yêu sách chính thức lên tòa án quốc tế.)
"Territorial revendication": Sự đòi hỏi lãnh thổ.
- The map showed the areas under territorial revendication. (Bản đồ cho thấy các khu vực đang bị đòi hỏi chủ quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Revendicate (động từ, ít phổ biến): Đòi lại, yêu sách.
- The group seeks to revendicate its ancestral lands. (Nhóm này tìm cách đòi lại vùng đất tổ tiên của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Claim: Yêu sách, đòi hỏi (một từ phổ biến và rộng nghĩa hơn).
- Reclamation: Sự đòi lại, sự khôi phục (thường dùng cho đất đai hoặc quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'revendication'.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'revendication'.)
danh từ
- (chính trị) sự đòi lại, sự lấy lại được (lãnh thổ...)