revenez-y
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Sự trở lại: Chỉ hành động quay trở lại một nơi, một trạng thái hoặc một thời điểm nào đó.
- Sự làm lại một lần nữa: Chỉ việc lặp lại một hành động, một sự kiện hoặc một trải nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Des revenez-y de jeunesse. (Sự trở lại thời thanh xuân.)
- Il m'a dupé une fois, je l'attends au revenez-y. (Nó đánh lừa tôi một lần rồi, tôi chờ nó làm lại lần nữa.)
- Goût de revenez-y. (Hương vị thích thú muốn hưởng lại lần nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Attendre quelqu'un au revenez-y": Chờ đợi ai đó sẽ lặp lại hành động (thường là tiêu cực) để có cơ hội đối phó hoặc trả đũa.
- Il a essayé de me tromper, maintenant je l'attends au revenez-y. (Hắn đã cố gắng lừa tôi, giờ tôi đang chờ hắn làm lại lần nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Revenir (động từ): Trở về, quay lại.
- Je reviens demain. (Tôi sẽ trở lại vào ngày mai.)
- Retour (danh từ): Sự trở về, sự quay lại.
- Son retour est prévu pour lundi. (Việc anh ấy trở về được dự kiến vào thứ Hai.)
Từ đồng nghĩa
- Retour: Sự trở lại, sự quay về.
- Répétition: Sự lặp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ bất biến 'revenez-y').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ 'revenez-y').
danh từ giống đực (không đổi)
- (thân mật) sự trở lại
- Des revenez-y de jeunessesự trở lại thời thanh xuân
- sự làm lại một lần nữa
- Il m'a dupé une fois, je l'attends au revenez-ynó đánh lừa tôi một lần rồi, tôi chờ nó làm lại lần nữa
- goût de revenez-yhương vị thích thú muốn hưởng lại lần nữa