revengefulness

/ri'vendʤfulnis/
Học thuật
Thân thiện
revengefulness

A person's revengefulness can poison their own happiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Óc trả thù; tính hay thù hằn: Trạng thái tinh thần hoặc tính cách của một người luôn nuôi dưỡng ý định trả thù, báo oán. Đây bản chất muốn làm hại hoặc gây khó khăn cho người khác để đáp lại một sự xúc phạm, tổn thương hoặc mất mát trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His revengefulness after being betrayed knew no bounds. (Óc trả thù của anh ta sau khi bị phản bội không giới hạn.)
    • She was consumed by a cold, calculating revengefulness. ( ấy bị nuốt chửng bởi một óc trả thù lạnh lùng tính toán.)
    • The story explores the destructive nature of revengefulness. (Câu chuyện khám phá bản chất phá hoại của tính hay thù hằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Blind revengefulness": Óc trả thù mù quáng, không suy xét hậu quả.

    • Blind revengefulness often leads to more tragedy. (Óc trả thù mù quáng thường dẫn đến thêm bi kịch.)
  • "To be driven by revengefulness": Bị thúc đẩy bởi lòng thù hận.

    • His actions were driven purely by revengefulness. (Hành động của anh ta hoàn toàn bị thúc đẩy bởi óc trả thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Revengeful (adj): óc trả thù, thù hằn.

    • He gave her a revengeful look. (Anh ta ném cho ấy một cái nhìn đầy thù hận.)
  • Vengefulness (n): (gần nghĩa) tính thù hằn, lòng hận thù.

    • Vengefulness is a poison you prepare for others but drink yourself. (Lòng hận thù thứ thuốc độc bạn pha cho người khác nhưng lại tự mình uống.)
Từ đồng nghĩa
  • Vindictiveness: Tính thù dai, hay báo thù.
  • Spitefulness: Tính ác độc, hay hãm hại.
  • Malice: Ác ý, lòng ác độc.
Từ trái nghĩa
  • Forgiveness: Lòng vị tha, sự tha thứ.
  • Mercy: Lòng thương xót, khoan dung.
  • Magnanimity: Tính hào hiệp, rộng lượng.
Thành ngữ liên quan
  • To nurse a grudge: Nuôi dưỡng mối hận thù.

    • He spent years nursing a grudge against his former partner. (Anh ta đã dành nhiều năm để nuôi dưỡng mối hận thù với đối tác .)
  • Hell hath no fury like a woman scorned: (Thành ngữ) Không sự phẫn nộ nào khủng khiếp bằng sự phẫn nộ của một người phụ nữ bị phụ bạc (thường liên quan đến ý định trả thù).

    • When she discovered the lie, her revengefulness was terrifying. Truly, hell hath no fury... (Khi phát hiện ra lời nói dối, óc trả thù của ấy thật đáng sợ. Đúng ...)

Lưu ý: "Revengefulness" một danh từ trừu tượng, mô tả một tính cách hoặc trạng thái cảm xúc tiêu cực, thường được dùng trong văn viết hoặc phân tích tâm lý nhiều hơn trong hội thoại hàng ngày.

revengefulness

A person's revengefulness can poison their own happiness.

danh từ
  1. óc trả thù; tính hay thù hằn