revenger

/ri'vendʤə/
Học thuật
Thân thiện
revenger

A revenger stands alone on a windswept cliff at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trả thù, người báo thù, người rửa hận: Một người thực hiện hành động trả thù, tức là gây hại hoặc trừng phạt ai đó để đáp lại một sự xúc phạm, tổn thất hoặc sai trái họ hoặc người khác đã phải chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the classic tale, the hero becomes a revenger after his family is betrayed. (Trong câu chuyện cổ điển, người anh hùng trở thành kẻ báo thù sau khi gia đình anh ta bị phản bội.)
    • The play explores the psychology of a revenger consumed by hatred. (Vở kịch khám phá tâm lý của một người trả thù bị lòng hận thù thiêu đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Revenger": Thường được dùng như một danh hiệu hoặc tên gọi cho một nhân vật chính trong văn học, đặc biệt trong bi kịch thời Phục Hưng Anh ( dụ: trong các vở kịch "The Revenger's Tragedy").
    • The character of Hamlet is often analyzed as a tragic revenger. (Nhân vật Hamlet thường được phân tích như một kẻ báo thù bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Revenge (n): Sự trả thù, sự báo thù.
    • He swore to take revenge. (Anh ta thề sẽ trả thù.)
  • Revenge (v): Trả thù, báo thù.
    • He vowed to revenge his brother's death. (Anh ta thề sẽ báo thù cho cái chết của người anh.)
  • Revengeful (adj): Thù hằn, ham trả thù.
    • She gave him a revengeful look. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn đầy thù hận.)
Từ đồng nghĩa
  • Avenger: Người trả thù, người báo thù (thường mang sắc thái chính nghĩa hoặc công lý hơn).
  • Retaliator: Người trả đũa.
Lưu ý
  • Từ "revenger" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "avenger". thường gắn liền với ngôn ngữ văn học cổ điển hoặc các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về các bi kịch.
revenger

A revenger stands alone on a windswept cliff at dusk.

danh từ
  1. người trả thù, người báo thù, người rửa hận