reverberatory

/ri'və:bərətəri/
tính từ
  1. dội lại, vang lại (âm thanh); phản xạ (ánh sáng, sức nóng...)
    • reverberatory furnace
      phản xạ, lửa quặt
danh từ
  1. phản xạ, lửa quặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

reverberatory
The sound echoed in the reverberatory hall.