reverberatory
/ri'və:bərətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dội lại, vang lại (âm thanh): Chỉ hiện tượng âm thanh bật lại, vọng lại từ một bề mặt.
- Phản xạ (ánh sáng, sức nóng...): Chỉ hiện tượng ánh sáng hoặc nhiệt được hắt lại, phản chiếu từ một bề mặt, thường để tập trung năng lượng.
Danh từ:
- Lò phản xạ, lò lửa quặt: Một loại lò công nghiệp trong đó ngọn lửa và hơi nóng được phản xạ từ vòm lò xuống để nung chảy vật liệu (thường là kim loại).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The concert hall had a strong reverberatory effect. (Hội trường hòa nhạc có hiệu ứng dội âm mạnh.)
- They used a reverberatory surface to concentrate the sunlight. (Họ đã sử dụng một bề mặt phản xạ để tập trung ánh sáng mặt trời.)
Danh từ:
- Copper was traditionally smelted in a reverberatory furnace. (Đồng truyền thống được nấu chảy trong một lò phản xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reverberatory principle": nguyên lý phản xạ (nhiệt/ánh sáng).
- The device operates on a simple reverberatory principle. (Thiết bị hoạt động dựa trên một nguyên lý phản xạ đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Reverberate (động từ): dội lại, vang vọng.
- The sound of the explosion reverberated through the valley. (Âm thanh vụ nổ dội lại khắp thung lũng.)
Reverberation (danh từ): sự dội lại, tiếng vang.
- The reverberation in the cave lasted for several seconds. (Tiếng vang trong hang động kéo dài vài giây.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa âm thanh): Echoing (vang vọng), resounding (vang dội).
- Tính từ (nghĩa ánh sáng/nhiệt): Reflective (phản chiếu), reflecting (phản xạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "reverberatory")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reverberatory")
tính từ
- dội lại, vang lại (âm thanh); phản xạ (ánh sáng, sức nóng...)
- reverberatory furnacelò phản xạ, lò lửa quặt
danh từ
- lò phản xạ, lò lửa quặt