reverberator
/ri'və:bəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gương phản xạ: Một thiết bị, thường là một bề mặt cong, được thiết kế để phản xạ và tập trung âm thanh, ánh sáng hoặc nhiệt.
- Đèn phản chiếu: Một loại đèn có bộ phận phản xạ để hướng và khuếch đại ánh sáng.
- Lò lửa quặt: Một bộ phận trong lò đốt hoặc lò sưởi giúp phản xạ và hướng nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist adjusted the reverberator to focus the sound waves. (Nhà khoa học điều chỉnh gương phản xạ để tập trung các sóng âm.)
- A powerful reverberator is used in the lighthouse. (Một đèn phản chiếu mạnh được sử dụng trong ngọn hải đăng.)
- The old furnace had a cast-iron reverberator. (Lò sưởi cũ có một lò lửa quặt bằng gang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acoustic reverberator": Gương phản xạ âm thanh, thường được sử dụng trong các thí nghiệm âm học hoặc phòng hòa nhạc để kiểm soát âm vang.
- The concert hall installed new acoustic reverberators to improve the sound quality. (Phòng hòa nhạc lắp đặt các gương phản xạ âm thanh mới để cải thiện chất lượng âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Reverberate (động từ): vang dội, dội lại.
- The sound of thunder reverberated through the valley. (Tiếng sấm vang dội khắp thung lũng.)
- Reverberation (danh từ): sự vang dội, âm vang.
- The reverberation of the bell lasted for several seconds. (Âm vang của tiếng chuông kéo dài vài giây.)
- Reverberatory (tính từ): (thuộc về) sự phản xạ, phản chiếu.
- A reverberatory furnace uses reflected heat. (Một lò phản xạ sử dụng nhiệt được phản chiếu.)
Từ đồng nghĩa
- Reflector: vật phản xạ, gương phản xạ.
- Projector: máy chiếu, đèn chiếu (có thể chứa bộ phận phản xạ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "reverberator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "reverberator")
danh từ
- gương phản xạ
- đèn phản chiếu
- lò lửa quặt