revercher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hàn (đồ thiếc): Hành động nối hoặc các vật bằng thiếc (hoặc kim loại có thể hàn) bằng cách làm nóng chảy một lớp kim loại khác (thườngchì hàn) để tạo thành mối liên kết.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut revercher ce vieux seau en fer-blanc. (Phải hàn cái thùng thiếc này lại.)
    • L'artisan reverche les joints de la gouttière. (Người thợ hàn các mối nối của máng xối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "revercher une soudure": hàn lại một mối hàn.
    • La fuite provient d'une ancienne soudure, il va falloir la revercher. (Chỗ rỉ đến từ một mối hàn , sẽ phải hàn lại .)
Biến thể từ gần giống
  • Reverchage (danh từ): sự hàn (đồ thiếc), công việc hàn.

    • Le reverchage de la casserole est bien fait. (Việc hàn lại cái chảo được làm rất tốt.)
  • Souder (ngoại động từ): hàn nói chung (cho nhiều loại kim loại, kỹ thuật).

    • Souder de l'acier (Hàn thép).
Từ đồng nghĩa
  • Étamer: (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) tráng thiếc hoặc hàn bằng thiếc.
  • Souder à l'étain: hàn bằng thiếc (cụm từ mô tả kỹ thuật tương tự).
ngoại động từ
  1. hàn (đồ thiếc)